suavely

suavely

He suavely offered her a rose with a slight bow.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách bóng bẩy, lịch thiệp, khéo léo, thường mang ý nghĩa tích cực về sự tinh tế trong giao tiếp hành xử, nhưng đôi khi cũng có thể ám chỉ sự giả tạo hoặc quá mức cầu kỳ.

dụ sử dụng
  • (Anh ta quyến rũ một cách lịch thiệp tất cả các quý đều yêu mến anh ta.)
  • ( ấy khéo léo dẫn dắt cuộc trò chuyện khó khăn, khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Suavely dressed: ăn mặc lịch sự, bảnh bao.
    • He appeared suavely dressed in a tailored suit. (Anh ta xuất hiện với bộ vest may đo lịch sự.)
  • Suavely spoken: nói năng ngọt ngào, khéo léo.
    • The diplomat suavely spoken his way through the tense negotiations. (Nhà ngoại giao đã nói chuyện khéo léo để vượt qua các cuộc đàm phán căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Suave (tính từ): bóng bẩy, lịch thiệp.
    • He is a suave and sophisticated gentleman. (Anh ta một quý ông lịch thiệp tinh tế.)
  • Suaveness (danh từ): sự bóng bẩy, lịch thiệp.
    • His suaveness won him many admirers. (Sự lịch thiệp của anh ta đã thu hút nhiều người ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lịch sự (politely): một cách lịch sự, nhã nhặn.
  • Khéo léo (skillfully): một cách khéo léo, tinh tế.
  • Duyên dáng (gracefully): một cách duyên dáng, uyển chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "suavely".

Thành ngữ liên quan
  • To butter someone up: nịnh hót, tâng bốc ai đó một cách khéo léo (thường mang ý nghĩa tiêu cực).
    • He suavely butters up his boss to get a promotion. (Anh ta khéo léo nịnh sếp để được thăng chức.)

Từ có nhắc đến "suavely"