subtil

/'sʌtl/ Cách viết khác : (subtile) /'sʌtl/
Học thuật
Thân thiện
subtil

The artist used a subtil shade of blue to create a gentle transition in the sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tinh tế, tế nhị: Chỉ cái đó khó nhận thấy hoặc khó diễn tả quá nhỏ bé, phức tạp hoặc tinh vi.
    • Khôn khéo, tinh ranh: Chỉ sự thông minh, sắc sảo trong cách suy nghĩ hoặc hành động một cách kín đáo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist captured the subtil changes in light. (Người họa sĩ đã nắm bắt được những thay đổi tinh tế trong ánh sáng.)
    • His argument was too subtil for the general audience to grasp. (Lập luận của anh ấy quá tế nhị khiến khán giả đại chúng khó nắm bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "subtil distinction": sự phân biệt tinh vi, rất nhỏ.

    • Philosophers often debate subtil distinctions in meaning. (Các triết gia thường tranh luận về những sự phân biệt tinh vi trong ý nghĩa.)
  • "subtil influence": ảnh hưởng kín đáo, khó nhận ra.

    • Her subtil influence on the company's culture was profound. (Ảnh hưởng kín đáo của ấy đến văn hóa công ty thật sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Subtle (adj): (cách viết hiện đại phổ biến) tinh tế, tế nhị. Đây dạng viết hiện đại phổ biến hơn của "subtil".
    • She noticed a subtle difference in the two versions. ( ấy nhận thấy một sự khác biệt tinh tế giữa hai phiên bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Delicate: tinh tế, mỏng manh, dễ vỡ.
  • Nuanced: sắc thái, tinh vi.
  • Crafty: xảo quyệt, láu cá (thiên về nghĩa tiêu cực hơn).
Lưu ý về từ vựng
  • "Subtil" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "subtle" được dùng thay thế với cùng ý nghĩa.
  • Từ này thường xuất hiện trong các văn bản cổ điển hoặc văn học.
subtil

The artist used a subtil shade of blue to create a gentle transition in the sky.

tính từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) (như) subtle

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "subtil"