subtil

/'sʌtl/ Cách viết khác : (subtile) /'sʌtl/
Học thuật
Thân thiện
subtil

Un parfum subtil de fleurs émane du jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tế nhị, tinh tế: Chỉ cái gì đó khó nhận thấy, khó phân biệt hoặc đòi hỏi sự nhạy cảm, thông minh để hiểu hoặc đánh giá.
    • Nhỏ, li ti; nhẹ: (Nghĩa ) Chỉ cái gì đó rất nhỏ, mịn hoặc nhẹ đến mức khó cảm nhận.
    • Ngát (thơm): (Nghĩa ) Chỉ mùi hương nhẹ nhàng, thanh thoát lan tỏa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa tế nhị, tinh tế):
    • Une observation subtile. (Một nhận xét tinh tế.)
    • Il a fait preuve d'une intelligence subtile pour résoudre le problème. (Anh ấy đã thể hiện một trí thông minh tế nhị để giải quyết vấn đề.)
  • Tính từ (nghĩa : nhỏ, li ti):
    • Une poudre subtile. (Một thứ bột mịn.)
  • Tính từ (nghĩa : ngát thơm):
    • Un arôme subtil de fleurs. (Một hương thơm ngát của hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'une grande subtilité": sự tinh tế, tế nhị rất lớn.
    • Son analyse est d'une grande subtilité. (Phân tích của anh ta sự tinh tế rất lớn.)
  • "Une différence subtile": Một sự khác biệt tinh tế, khó nhận ra.
    • Il existe une différence subtile entre ces deux concepts. (Có một sự khác biệt tinh tế giữa hai khái niệm này.)
Biến thể từ gần giống
  • Subtilement (trạng từ): một cách tinh tế, tế nhị.
    • Il a subtilement changé de sujet. (Anh ấy đã tế nhị chuyển chủ đề.)
  • Subtilité (danh từ giống cái): sự tinh tế, tế nhị; điểm tinh tế.
    • La subtilité de son argument. (Sự tinh tế trong lập luận của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Fin: tinh tế, sắc sảo.
  • Délicat: tế nhị, thanh tao.
  • Nuancé: sắc thái, tinh vi.
Từ trái nghĩa
  • Grossier: thô thiển, thô kệch.
  • Évident: hiển nhiên, rõ ràng.
  • Lourd: nặng nề, thô.
Thành ngữ liên quan
  • "Filer une métaphore subtile": (Nghĩa bóng) Phát triển một phép ẩn dụ tinh tế, khéo léo.
    • L'écrivain file une métaphore subtile tout au long du chapitre. (Nhà văn khéo léo phát triển một phép ẩn dụ tinh tế xuyên suốt chương sách.)
subtil

Un parfum subtil de fleurs émane du jardin.

tính từ
  1. tế nhị, tinh tế
    • Un peuple subtil
      một dân tộc tế nhị
    • Raisonnement subtil
      lập luận tinh tế
    • Nuance subtile
      sắc thái tế nhị
  2. (từ , nghĩa ) nhỏ, li ti; nhẹ
    • Poussière subtile
      hạt bụi li ti
  3. (từ , nghĩa ) ngát
    • Parfum subtil
      mùi thơm ngát