subtil
/'sʌtl/ Cách viết khác : (subtile) /'sʌtl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tế nhị, tinh tế: Chỉ cái gì đó khó nhận thấy, khó phân biệt hoặc đòi hỏi sự nhạy cảm, thông minh để hiểu hoặc đánh giá.
- Nhỏ, li ti; nhẹ: (Nghĩa cũ) Chỉ cái gì đó rất nhỏ, mịn hoặc nhẹ đến mức khó cảm nhận.
- Ngát (thơm): (Nghĩa cũ) Chỉ mùi hương nhẹ nhàng, thanh thoát và lan tỏa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa tế nhị, tinh tế):
- Une observation subtile. (Một nhận xét tinh tế.)
- Il a fait preuve d'une intelligence subtile pour résoudre le problème. (Anh ấy đã thể hiện một trí thông minh tế nhị để giải quyết vấn đề.)
- Tính từ (nghĩa cũ: nhỏ, li ti):
- Une poudre subtile. (Một thứ bột mịn.)
- Tính từ (nghĩa cũ: ngát thơm):
- Un arôme subtil de fleurs. (Một hương thơm ngát của hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être d'une grande subtilité": Có sự tinh tế, tế nhị rất lớn.
- Son analyse est d'une grande subtilité. (Phân tích của anh ta có sự tinh tế rất lớn.)
- "Une différence subtile": Một sự khác biệt tinh tế, khó nhận ra.
- Il existe une différence subtile entre ces deux concepts. (Có một sự khác biệt tinh tế giữa hai khái niệm này.)
Biến thể và từ gần giống
- Subtilement (trạng từ): một cách tinh tế, tế nhị.
- Il a subtilement changé de sujet. (Anh ấy đã tế nhị chuyển chủ đề.)
- Subtilité (danh từ giống cái): sự tinh tế, tế nhị; điểm tinh tế.
- La subtilité de son argument. (Sự tinh tế trong lập luận của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Fin: tinh tế, sắc sảo.
- Délicat: tế nhị, thanh tao.
- Nuancé: có sắc thái, tinh vi.
Từ trái nghĩa
- Grossier: thô thiển, thô kệch.
- Évident: hiển nhiên, rõ ràng.
- Lourd: nặng nề, thô.
Thành ngữ liên quan
- "Filer une métaphore subtile": (Nghĩa bóng) Phát triển một phép ẩn dụ tinh tế, khéo léo.
- L'écrivain file une métaphore subtile tout au long du chapitre. (Nhà văn khéo léo phát triển một phép ẩn dụ tinh tế xuyên suốt chương sách.)
tính từ
- tế nhị, tinh tế
- Un peuple subtilmột dân tộc tế nhị
- Raisonnement subtillập luận tinh tế
- Nuance subtilesắc thái tế nhị
- (từ cũ, nghĩa cũ) nhỏ, li ti; nhẹ
- Poussière subtilehạt bụi li ti
- (từ cũ, nghĩa cũ) ngát
- Parfum subtilmùi thơm ngát