sukkoth

Định nghĩa

Danh từ (thường viết hoa): Lễ Lều Tạm (còn gọi là Sukkoth, Sukkot) – một lễ hội lớn của người Do Thái, bắt đầu vào đêm ngày 15 tháng Tishri (theo lịch Do Thái), kỷ niệm thời kỳ dân Y--ra-ên sống trong các lều tạm trong suốt 40 năm lang thang trong đồng vắng.

dụ sử dụng
  • (Lễ Lều Tạm một ngày lễ vui vẻ khi các gia đình Do Thái dựng những túp lều tạm thời.)
  • (Trong dịp Lễ Lều Tạm, nhiều người ăn các bữa ăn bên trong lều tạm.)
  • (Lễ hội Lều Tạm kéo dài bảy ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe Sukkoth": thực hành hoặc tuân thủ các nghi lễ của Lễ Lều Tạm.
    • Many Jews around the world observe Sukkoth by building a sukkah. (Nhiều người Do Thái trên khắp thế giới thực hành Lễ Lều Tạm bằng cách dựng một lều tạm.)
  • "the Feast of Tabernacles": tên gọi khác của Sukkoth trong tiếng Anh, thường được dùng trong văn cảnh tôn giáo.
    • The Feast of Tabernacles, or Sukkoth, is one of the three pilgrimage festivals. (Lễ Lều Tạm, hay Sukkoth, một trong ba lễ hội hành hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Sukkah (danh từ): lều tạm – túp lều tạm thời được dựng lên trong dịp lễ Sukkoth.
    • The family decorated their sukkah with fruits and flowers. (Gia đình đã trang trí lều tạm của họ bằng trái cây hoa.)
  • Sukkot (danh từ): một cách viết khác của Sukkoth, phổ biến trong tiếng Hebrew hiện đại.
    • Sukkot is also known as the Festival of Ingathering. (Sukkot còn được gọi là Lễ Thu Hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Lễ Lều Tạm: tên gọi tiếng Việt phổ biến.
  • Feast of Tabernacles: tên gọi tiếng Anh thường thấy trong Kinh Thánh.
  • Lễ Thu Hoạch: một tên gọi khác lễ này cũng đánh dấu mùa thu hoạch.
Các cụm từ liên quan
  • Sukkoth holiday: kỳ nghỉ lễ Sukkoth.
    • They planned a family gathering during the Sukkoth holiday. (Họ đã lên kế hoạch cho một buổi họp mặt gia đình trong kỳ nghỉ lễ Sukkoth.)
Thành ngữ liên quan
  • "dwell in booths": sống trong lều tạmmột cụm từ Kinh Thánh mô tả hành động của người Y--ra-ên.
    • The commandment to dwell in booths is central to Sukkoth. (Điều răn phải sống trong lều tạm trọng tâm của Lễ Lều Tạm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sukkoth
A family builds a sukkoth in their backyard.