skeet

Định nghĩa

Danh từ:
Môn bắn đĩa bay: "skeet" một môn thể thao trong đó người chơi bắn vào các mục tiêu đĩa đất sét (clay pigeon) được phóng lên không trung theo cách mô phỏng đường bay của chim.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy chuyên gia trong môn bắn đĩa bay.)
  • (Cuộc thi bắn đĩa bay đòi hỏi độ chính xác cao phản xạ nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "skeet shooting": cụm từ chỉ hoạt động tham gia môn bắn đĩa bay.
    • Skeet shooting is a popular Olympic sport. (Bắn đĩa bay một môn thể thao Olympic phổ biến.)
  • "skeet range": khu vực hoặc trường bắn được thiết kế cho môn này.
    • The skeet range is located outside the city. (Trường bắn đĩa bay nằm bên ngoài thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Skeeter (danh từ): người chơi môn bắn đĩa bay.
    • The skeeter won the championship last year. (Người chơi bắn đĩa bay đã giành chứcđịch năm ngoái.)
  • Skeet shooting (danh từ ghép): môn bắn đĩa bay (dùng như một thuật ngữ chính thức).
    • Skeet shooting requires specialized equipment. (Bắn đĩa bay yêu cầu thiết bị chuyên dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Clay pigeon shooting: bắn đĩa đất sét (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả "skeet" "trap").
  • Trap shooting: môn bắn bẫy (một biến thể khác của bắn đĩa bay, nhưng khác về cách phóng đĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "skeet".)

Thành ngữ liên quan
  • "Skeet and trap": cụm từ chỉ hai môn bắn đĩa bay chính (skeet trap), thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao.
    • The club offers both skeet and trap for members. (Câu lạc bộ cung cấp cả hai môn bắn đĩa bay skeet trap cho hội viên.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "skeet"

skeet
A shooter aims at a clay pigeon during a skeet competition.