sekhet
Định nghĩa
Danh từ: - Sekhet: Trong thần thoại Ai Cập cổ đại, "sekhet" là tên của một nữ thần có đầu sư tử, tượng trưng cho sức mạnh hủy diệt sự sống của mặt trời.
Ví dụ sử dụng
- (Người Ai Cập cổ đại thờ phụng Sekhet như một nữ thần quyền năng.)
- (Sekhet thường được khắc họa với đầu sư tử cái, đại diện cho sức nóng thiêu đốt của mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to invoke Sekhet": cầu khẩn Sekhet (thường để cầu xin sự bảo vệ hoặc trừng phạt).
- The priest invoked Sekhet to protect the kingdom from plagues. (Vị tư tế cầu khẩn Sekhet để bảo vệ vương quốc khỏi bệnh dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến nào. Từ này hầu như chỉ xuất hiện dưới dạng danh từ riêng trong bối cảnh thần thoại Ai Cập.
Từ đồng nghĩa
- Sekhmet: Một cách viết khác phổ biến hơn của "sekhet", thường dùng để chỉ cùng một vị thần.
- Nữ thần đầu sư tử: Mô tả chức năng của Sekhet, nhưng không phải tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ nào liên quan đến "sekhet" vì đây là danh từ riêng chỉ một vị thần.
Thành ngữ liên quan
- "the wrath of Sekhet": cơn thịnh nộ của Sekhet, chỉ sự hủy diệt dữ dội.
- The drought was seen as the wrath of Sekhet upon the land. (Hạn hán được coi là cơn thịnh nộ của Sekhet giáng xuống vùng đất.)