sum-up

sum-up

The teacher writes a sum-up of the lesson on the board.

Định nghĩa

Danh từ: - Bản tóm tắt, sự tổng kết ngắn gọn: "sum-up" chỉ một bản tuyên bố ngắn trình bày những điểm chính một cách đọng, thường được đưa ra sau một cuộc thảo luận, sự kiện hoặc bài phát biểu.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã đưa ra một bản tóm tắt ngắn gọn về các kết luận của cuộc họp.)
  • (Bản tổng kết của ấy đã giúp mọi người hiểu được những điểm chính của bài giảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to provide a sum-up": cung cấp một bản tóm tắt.
    • The manager provided a sum-up of the project's progress. (Người quản lý đã cung cấp một bản tóm tắt về tiến độ của dự án.)
  • "in sum-up": trong phần tóm tắt, nói chung.
    • In sum-up, the event was a great success. (Tóm lại, sự kiện đã thành công rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Summarize (động từ): tóm tắt, tổng kết.
    • Please summarize the main ideas of the article. (Hãy tóm tắt các ý chính của bài báo.)
  • Summary (danh từ): bản tóm tắt (dạng phổ biến hơn của "sum-up").
    • He wrote a summary of the book. (Anh ấy đã viết một bản tóm tắt cuốn sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Summary: bản tóm tắt (thường trang trọng hơn).
  • Recap: bản tóm tắt nhanh, nhắc lại ngắn gọn (thường dùng trong văn nói).
  • Overview: tổng quan, nhìn chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sum up: tóm tắt, tổng kết (động từ tương ứng với "sum-up").
    • Let me sum up the main points of the discussion. (Hãy để tôi tóm tắt các điểm chính của cuộc thảo luận.)
Thành ngữ liên quan
  • To cut a long story short: nói tóm lại, làm ngắn gọn câu chuyện dài.
    • To cut a long story short, we missed the flight. (Nói tóm lại, chúng tôi đã lỡ chuyến bay.)