simp

/simp/
Học thuật
Thân thiện
simp

A simp buys expensive gifts for a woman he barely knows.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, hiện đại):
    • Người (thường đàn ông) tỏ ra quá tận tụy, chiều chuộng hoặc hào phóng một cách thái quá với một người khác (thường phụ nữ) họtình cảm, với hy vọng nhận được sự chú ý hoặc tình cảm đáp lại. Từ này thường mang hàm ý chê bai, cho rằng hành vi đó yếu đuối, thiếu tự trọng hoặc ngu ngốc.
    • Anh ngốc, anh thộn (nghĩa , ít dùng hơn): Trong tiếng lóng Mỹ , "simp" có thể đơn giản chỉ một người đàn ông ngốc nghếch hoặc khờ khạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He bought her expensive gifts every day even though she ignored him. Everyone called him a simp. (Anh ta mua quà đắt tiền cho ấy mỗi ngày ta phớt lờ anh. Mọi người đều gọi anh ta một simp.)
    • Don't be such a simp; she's just using you for free meals. (Đừng làm thằng ngốc như vậy; ta chỉ đang lợi dụng bạn để được ăn uống miễn phí thôi.)
    • In the old cartoon, he played the lovable simp who always messed things up. (Trong bộ phim hoạt hình , anh ấy vào vai một anh chàng ngốc đáng yêu luôn làm hỏng mọi chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To simp for someone" (Động từ, từ lóng): Hành động như một "simp" đối với ai đó.
    • He's always simping for that streamer, donating all his money to her. (Anh ta lúc nào cũng simp cho streamer đó, quyên góp hết tiền của mình cho ấy.)
  • "Simp behavior" (Hành vi simp): Chỉ những hành động được coi của một "simp".
    • Paying for a stranger's bills online is pure simp behavior. (Trả tiền hóa đơn cho một người lạ trên mạng hành vi simp thuần túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Simping (danh động từ): Hành động cư xử như một simp.
    • His constant simping is embarrassing to watch. (Cái kiểu simp không ngừng của anh ta thật đáng xấu hổ khi xem.)
  • Simpish (tính từ, ít dùng): đặc điểm của một simp.
Từ đồng nghĩa
  • Doormat (n): Tấm thảm chùi chân (ẩn dụ chỉ người để người khác chà đạp, lợi dụng).
  • White knight (n, từ lóng internet): "Kỵ áo trắng", chỉ người (thường đàn ông) bảo vệ hoặc tán tỉnh một phụ nữ một cách không cần thiết, thường với động cơ được đền đáp.
  • Fool (n): Kẻ ngốc, kẻ khờ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến tình cảm).
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ internet, mạng xã hội, tiếng lóng của giới trẻ. có thể bị coi thô lỗ hoặc xúc phạm.
  • Sắc thái: "Simp" mang sắc thái rất tiêu cực chế giễu. Việc gọi ai đó "simp" nhằm chỉ trích họ sự tuyệt vọng hoặc thiếu tiêu chuẩn cá nhân trong các mối quan hệ.
  • Giới tính: Mặc dù thường áp dụng cho đàn ông, từ này đôi khi cũng có thể được dùng cho bất kỳ giới tính nào hành vi tương tự.
simp

A simp buys expensive gifts for a woman he barely knows.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) anh ngốc, anh thộn