sun deck

Định nghĩa

Danh từ: Boong tắm nắngmột boong tàu hoặc sân thượng không mái che, được thiết kế để ngồi hoặc nằm phơi nắng.

dụ sử dụng
  • (Tàu du lịch một boong tắm nắng lớntầng trên cùng.)
  • (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều thư giãn trên boong tắm nắng của khách sạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lounge on the sun deck": nằm dài thư giãn trên boong tắm nắng.

    • Passengers often lounge on the sun deck with a good book. (Hành khách thường nằm dài trên boong tắm nắng với một cuốn sách hay.)
  • "private sun deck": boong tắm nắng riêng (thường trong các căn hộ hoặc biệt thự cao cấp).

    • The penthouse features a private sun deck with ocean views. (Căn hộ áp mái boong tắm nắng riêng với tầm nhìn ra biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunroom (danh từ): phòng tắm nắng ( mái che bằng kính).
  • Deck chair (danh từ): ghế boong, ghế nằm phơi nắng.
Từ đồng nghĩa
  • Terrace: sân thượng (thường mái che hoặc không).
  • Patio: sân hiên (thườngtầng trệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sunbathe on: tắm nắng trên.
    • They like to sunbathe on the sun deck every morning. (Họ thích tắm nắng trên boong tắm nắng mỗi buổi sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Catch some rays: phơi nắng, tắm nắng (thành ngữ thông tục).
    • Let's go to the sun deck to catch some rays. (Hãy ra boong tắm nắng để phơi nắng nào.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sun deck
The family enjoys lunch on the sun deck.