sun-ray

Định nghĩa

Danh từ: - Tia nắng nhân tạo (tia cực tím): "sun-ray" dùng để chỉ một tia sáng cực tím nhân tạo, thường được tạo ra từ đèn chuyên dụng (sunray lamp) để mô phỏng ánh nắng mặt trời, phục vụ mục đích điều trị da hoặc làm đẹp.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ khuyên tôi nên thực hiện một liệu trình điều trị bằng tia nắng nhân tạo cho tình trạng da của mình.)
  • ( ấy đã sử dụng đèn tia nắng nhân tạo để làn da rám nắng vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sun-ray lamp": đèn phát ra tia cực tím nhân tạo, thường dùng trong y học hoặc thẩm mỹ.

    • The clinic has several sun-ray lamps for phototherapy. (Phòng khám vài chiếc đèn tia nắng nhân tạo dùng cho liệu pháp ánh sáng.)
  • "sun-ray treatment": liệu pháp điều trị bằng tia nắng nhân tạo, thường áp dụng cho các bệnh về da như vảy nến hoặc mụn trứng cá.

    • Sun-ray treatment should be supervised by a dermatologist. (Liệu pháp tia nắng nhân tạo cần được giám sát bởi bác sĩ da liễu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunlight (n): ánh sáng mặt trời tự nhiên (không phải nhân tạo).

    • Sunlight is a natural source of vitamin D. (Ánh sáng mặt trời nguồn cung cấp vitamin D tự nhiên.)
  • Ultraviolet ray (n): tia cực tím (bao gồm cả tự nhiên nhân tạo).

    • Ultraviolet rays can damage skin if overexposed. (Tia cực tím có thể gây hại cho da nếu tiếp xúc quá nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Artificial sunlight: ánh sáng mặt trời nhân tạo (thường dùng trong bối cảnh y học).
  • UV ray from lamp: tia cực tím từ đèn (nhấn mạnh nguồn gốc nhân tạo).
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sun-ray
A patient sits under a sun-ray lamp for a treatment.