sunray

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tia nắng mặt trời: "sunray" chỉ một tia sáng phát ra từ mặt trời, thường được dùng để mô tả ánh sáng mặt trời chiếu xuống một cách rõ rệt.
    • Tia cực tím nhân tạo: Trong y học hoặc thẩm mỹ, "sunray" còn chỉ tia cực tím nhân tạo phát ra từ đèn sunray (đèn chiếu tia cực tím), dùng trong điều trị hoặc làm đẹp.
    • Cây hướng dương hoang dã: "sunray" cũng tên gọi của một loại cây thân thảo, xám xanh hoa màu vàng rộng, mọccác vùng sa mạc từ Idaho đến Arizona (Mỹ).
dụ sử dụng
  • Tia nắng mặt trời:
    • A warm sunray streamed through the window. (Một tia nắng mặt trời ấm áp chiếu qua cửa sổ.)
  • Tia cực tím nhân tạo:
    • The doctor used a sunray lamp to treat the patient's skin condition. (Bác sĩ đã dùng đèn tia cực tím để điều trị tình trạng da của bệnh nhân.)
  • Cây hướng dương hoang dã:
    • The sunray plant grows abundantly in the desert areas of Idaho. (Cây sunray mọc nhiềucác vùng sa mạc của Idaho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sunray lamp": Đèn phát ra tia cực tím nhân tạo, thường dùng trong y học.

    • She sat under a sunray lamp for vitamin D therapy. ( ấy ngồi dưới đèn tia cực tím để trị liệu vitamin D.)
  • "sunray effect": Hiệu ứng tia nắng, thường dùng trong nhiếp ảnh hoặc thiết kế để mô tả các tia sáng từ mặt trời.

    • The photograph captured a beautiful sunray effect through the trees. (Bức ảnh đã ghi lại hiệu ứng tia nắng đẹp xuyên qua các tán cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Sunray (danh từ) không biến thể phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các từ ghép như:
    • Sunray lamp (đèn tia cực tím).
    • Sunray flower (hoa hướng dương hoang dã).
Từ đồng nghĩa
  • Sunbeam: tia nắng mặt trời (thường dùng để chỉ một tia sáng cụ thể, dễ thấy).
  • Ray of sunlight: tia sáng mặt trời (cụm từ mô tả, ít trang trọng hơn).
  • Ultraviolet ray: tia cực tím (chỉ chung, không riêng nhân tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "sunray", nhưng có thể dùng: - Shine down like a sunray: chiếu xuống như tia nắng. - The light shone down like a sunray through the clouds. (Ánh sáng chiếu xuống như tia nắng xuyên qua mây.)

Thành ngữ liên quan
  • Catch a sunray: đón một tia nắng (thường dùng theo nghĩa bóng, đón nhận niềm vui nhỏ).
    • After a long winter, she went outside to catch a sunray. (Sau một mùa đông dài, ấy ra ngoài để đón một tia nắng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sunray
A single sunray breaks through the clouds over the meadow.