sunsuit

sunsuit

A toddler wears a bright sunsuit while playing in the backyard.

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ quần áo mùa cho trẻ em: "sunsuit" một loại quần áo dành cho trẻ em, thường bao gồm một áo ngắn (top) ngắn quần đùi (shorts), được thiết kế để mặc khi trời nắng, giúp trẻ thoải mái mát mẻ.

dụ sử dụng
  • (Em bé mặc một bộ sunsuit dễ thương khi đi biển.)
  • (Con tôi thích chơi đùa trong bộ sunsuit của vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sunsuit thường được dùng trong ngữ cảnh thời trang trẻ em, đặc biệt cho các hoạt động ngoài trời như đi biển, đi hồ bơi, hoặc chơi trong vườn.
    • She bought a sunsuit with a matching hat for her daughter. ( ấy mua một bộ sunsuit phối hợp cho con gái mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sun hat (n): chống nắng.

    • Don't forget to put on a sun hat with your sunsuit. (Đừng quên đội chống nắng cùng với bộ sunsuit của bạn.)
  • Sunscreen (n): kem chống nắng.

    • Apply sunscreen before wearing a sunsuit to protect your child's skin. (Thoa kem chống nắng trước khi mặc sunsuit để bảo vệ da của trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Romp suit: bộ quần áo liền quần cho trẻ em (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
    • The romp suit is similar to a sunsuit but often has longer sleeves. (Bộ romp suit tương tự sunsuit nhưng thường tay dài hơn.)
Lưu ý ngữ pháp
  • Sunsuit danh từ đếm được, có thể sử dụngsố nhiều (sunsuits).
    • The store sells a variety of sunsuits for boys and girls. (Cửa hàng bán nhiều loại sunsuit cho trai gái.)