sinusoid

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường cong hình sin: "sinusoid" chỉ đường cong toán học hình dạng giống như đồ thị của hàm số y = sin x, đặc trưng bởi các dao động lên xuống đều đặn.
    • Xoang mạch (giải phẫu): Trong sinh học y học, "sinusoid" một loại mạch máu nhỏ thành mỏng, được lót bởi nội , nằm trong các cơ quan như gan, lá lách, tủy xương, cho phép máu trao đổi chất dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Đường cong hình sin:

    • The sinusoid is a fundamental waveform in physics and engineering. (Đường cong hình sin một dạng sóng cơ bản trong vật kỹ thuật.)
    • The graph of a sinusoid repeats every 2π units. (Đồ thị của một đường cong hình sin lặp lại mỗiđơn vị.)
  • Xoang mạch:

    • Sinusoids in the liver allow blood to come into direct contact with hepatocytes. (Các xoang mạch trong gan cho phép máu tiếp xúc trực tiếp với tế bào gan.)
    • The spleen contains many sinusoids that filter old red blood cells. (Lá lách chứa nhiều xoang mạch giúp lọc các tế bào hồng cầu già.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sinusoidal" (tính từ): dạng hình sin hoặc liên quan đến xoang mạch.

    • Sinusoidal waves are used to model alternating current. (Sóng hình sin được dùng để mô hình hóa dòng điện xoay chiều.)
    • Sinusoidal capillaries are found in the liver and bone marrow. (Các mao mạch xoang được tìm thấy trong gan tủy xương.)
  • "sinusoidally" (trạng từ): theo cách hình sin.

    • The voltage varies sinusoidally with time. (Điện áp biến thiên theo dạng hình sin theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Sine wave (n): sóng hình sin, đồng nghĩa với "sinusoid" trong toán học vật .
  • Capillary (n): mao mạch, một loại mạch máu nhỏ hơn xoang mạch.
Từ đồng nghĩa
  • Sine curve: đường cong sin (toán học).
  • Sinusoidal wave: sóng hình sin (vật ).
  • Sinusoidal capillary: mao mạch xoang (giải phẫu).
Các cụm từ liên quan
  • Hepatic sinusoid: xoang mạch gan.
  • Splenic sinusoid: xoang mạch lá lách.
  • Sinusoidal endothelium: nội xoang mạch.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "sinusoid".