synset

synset

A student studies a synset in a vocabulary workbook.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tập hợp từ đồng nghĩa: "Synset" một thuật ngữ trong ngôn ngữ học tính toán xử lý ngôn ngữ tự nhiên, chỉ một nhóm các từ hoặc cụm từ cùng nghĩa hoặc nghĩa rất gần nhau. Khái niệm này thường được sử dụng trong các cơ sở dữ liệu từ vựng như WordNet, nơi các từ được tổ chức thành các synset dựa trên quan hệ đồng nghĩa.

dụ sử dụng
  • (Trong WordNet, danh từ "car" "automobile" thuộc cùng một synset.)
  • (Mỗi synset đại diện cho một khái niệm riêng biệt được liên kết với các synset khác thông qua các quan hệ ngữ nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to group words into synsets": nhóm các từ thành các tập hợp đồng nghĩa.

    • Linguists group words into synsets to study lexical semantics. (Các nhà ngôn ngữ học nhóm các từ thành các synset để nghiên cứu ngữ nghĩa từ vựng.)
  • "synset-based word sense disambiguation": phân giải nghĩa từ dựa trên synset.

    • Synset-based word sense disambiguation improves the accuracy of natural language processing systems. (Phân giải nghĩa từ dựa trên synset cải thiện độ chính xác của các hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypernym (danh từ): từ có nghĩa rộng hơn ( dụ: "vehicle" hypernym của "car").

    • A hypernym is a word that is more general than a synset member. (Hypernym một từ có nghĩa tổng quát hơn một thành viên của synset.)
  • Hyponym (danh từ): từ có nghĩa hẹp hơn ( dụ: "sedan" hyponym của "car").

    • Hyponyms are often included in the same synset as their hypernym. (Hyponym thường được bao gồm trong cùng một synset với hypernym của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Synonym set: tập hợp từ đồng nghĩa (cụm từ dài hơn, ít phổ biến hơn).
    • A synonym set is another term for synset in lexical databases. (Tập hợp từ đồng nghĩa một thuật ngữ khác cho synset trong cơ sở dữ liệu từ vựng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "synset".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "synset".