surnia

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một chi của loài dạng diều hâu: "surnia" tên khoa học của một chi (genus) trong họ (Strigidae), bao gồm các loài hình dáng tập tính săn mồi giống diều hâu. Chi này chỉ một loài duy nhất diều hâu phương Bắc (Surnia ulula).
dụ sử dụng
  • (Chi Surnia được biết đến với ngoại hình giống diều hâu thói quen săn mồi ban ngày.)
  • (Surnia ulula, loài duy nhất trong chi này, được tìm thấycác khu rừng phương Bắc của Bắc bán cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surnia" trong phân loại học: thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ một bậc phân loại trong hệ thống phân loại sinh vật.
    • The classification of Surnia within the family Strigidae has been debated among ornithologists. (Việc phân loại chi Surnia trong họ Strigidae đã được tranh luận giữa các nhà điểu học.)
Biến thể từ gần giống
  • Surnia ulula (n): tên khoa học của loài diều hâu phương Bắc, loài duy nhất trong chi Surnia.
    • Surnia ulula is also known as the northern hawk-owl. (Surnia ulula còn được gọi là diều hâu phương Bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Hawk-owl (n): diều hâu, tên thông thường của loài trong chi Surnia.
    • The hawk-owl is a unique bird that combines features of hawks and owls. ( diều hâu một loài chim độc đáo kết hợp đặc điểm của diều hâu .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "surnia" đây thuật ngữ khoa học, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "surnia" do tính chuyên ngành hiếm gặp trong ngôn ngữ hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "surnia"

surnia
A Surnia owl perches on a pine branch at dusk.