sirenia

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều: sirenia): - Bộ thú biển: "sirenia" một bộ động vật sống dưới nước, bao gồm các loài như lợn biển (manatee), cúi (dugong) biển Steller (Steller's sea cow, đã tuyệt chủng). Chúng đặc điểm cơ thể hình thoi, không chi sau, ăn thực vật thủy sinh.

dụ sử dụng
  • (Bộ sirenia bao gồm các loài động vật biển hiền lành ăn cỏ biển.)
  • ( cúi lợn biển những thành viên còn sống duy nhất của bộ sirenia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sirenia" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học bảo tồn để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
    • The study of sirenia helps scientists understand marine ecosystem dynamics. (Nghiên cứu về bộ sirenia giúp các nhà khoa học hiểu được động lực của hệ sinh thái biển.)
  • "sirenian" (tính từ): thuộc về bộ sirenia.
    • Sirenian species are threatened by habitat loss and boat collisions. (Các loài thuộc bộ sirenia đang bị đe dọa bởi mất môi trường sống va chạm với tàu thuyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Sirenian (danh từ): động vật thuộc bộ sirenia.
    • A sirenian can hold its breath for up to 20 minutes. (Một động vật thuộc bộ sirenia có thể nín thở tới 20 phút.)
  • Sirenoid (tính từ, ít dùng): giống như động vật thuộc bộ sirenia.
Từ đồng nghĩa
  • Sea cow: biển (tên gọi thông thường cho các loài trong bộ sirenia).
  • Mammals of the order Sirenia: động vật thuộc bộ Sirenia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sirenia" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sirenia". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, thuật ngữ "sirenia" nguồn gốc từ "siren" (nàng tiên ) trong thần thoại Hy Lạp, do hình dáng giống người của chúng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sirenia
A manatee, a member of the order Sirenia, swims peacefully in a clear blue sea.