serenoa
Danh từ: Serenoa là một chi thực vật thuộc họ Cau (Arecaceae), chỉ có một loài duy nhất là Serenoa repens, thường được gọi là cây cọ lùn (saw palmetto). Từ này được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc dược liệu để chỉ loài cây bụi có quả mọng, thường mọc ở vùng Đông Nam Hoa Kỳ.
- (Serenoa repens thường được sử dụng trong y học thảo dược để điều trị các vấn đề về tuyến tiền liệt.)
- (Chiết xuất từ quả của cây Serenoa được cho là có tác dụng giảm viêm.)
Serenoa repens: Tên khoa học đầy đủ của loài duy nhất trong chi này.
- Serenoa repens is a small palm native to the coastal plains of the southeastern United States. (Serenoa repens là một loại cọ nhỏ có nguồn gốc từ các đồng bằng ven biển phía đông nam Hoa Kỳ.)
Saw palmetto: Tên thông thường của Serenoa trong tiếng Anh, thường được dùng trong các bài viết về sức khỏe và thảo dược.
- Saw palmetto supplements are popular for managing benign prostatic hyperplasia. (Các thực phẩm bổ sung từ saw palmetto rất phổ biến để quản lý chứng tăng sản tuyến tiền liệt lành tính.)
- Serenoa repens (danh từ khoa học): Tên loài, dùng để chỉ chính xác loài cọ lùn này.
- Saw palmetto (danh từ): Tên thông thường, thường được dùng thay thế cho .
- Cọ lùn (danh từ, tiếng Việt): Tên gọi phổ thông của loài cây này trong tiếng Việt.
- Saw palmetto (danh từ): Tên thông thường, phổ biến hơn trong các ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Cọ lùn (danh từ, tiếng Việt): Từ tương đương trong tiếng Việt, dùng để chỉ loài cây này.
Serenoa extract: Chiết xuất từ cây Serenoa, thường dùng trong dược phẩm.
- Many men take Serenoa extract to improve urinary health. (Nhiều nam giới dùng chiết xuất Serenoa để cải thiện sức khỏe đường tiết niệu.)
Serenoa berry: Quả của cây Serenoa, được thu hoạch để chế biến thực phẩm chức năng.
- The Serenoa berry is small and dark when ripe. (Quả Serenoa nhỏ và có màu sẫm khi chín.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ serenoa do đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "serenoa"
