suée

Học thuật
Thân thiện
suée

Une personne essuie une suée après avoir couru.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự toát mồ hôi nhiều, sự đổ mồ hôi: Chỉ việc cơ thể tiết ra nhiều mồ hôi, thường là do gắng sức, làm việc nặng nhọc, hoặc do cảm xúc mạnh như sợ hãi, lo lắng. Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Après cette montée, j'ai eu une bonne suée. (Sau lần leo dốc đó, tôi đã có một trận đổ mồ hôi đẫm.)
    • La peur lui a provoqué une suée froide. (Nỗi sợ hãi đã khiến anh ta toát mồ hôi lạnh.)
    • Quel travail ! Je suis en nage, quelle suée ! (Công việcthế này! Tôi ướt đẫm mồ hôi, đúngmột trận toát mồ hôi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir une suée": trải qua một cơn/trận đổ mồ hôi nhiều.

    • Il a eu une de ces suées en portant les cartons. (Anh ấy đã đổ mồ hôi như tắm khi mang những thùng carton.)
  • "Une bonne suée": một trận đổ mồ hôi đáng kể, thường sau khi vận động hoặc làm việc nặng.

    • Rien de tel qu'un match de tennis pour prendre une bonne suée. (Không bằng một trận quần vợt để có một trận đổ mồ hôi sảng khoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Suer (động từ): đổ mồ hôi, toát mồ hôi.

    • Il sue à grosses gouttes. (Anh ấy đổ mồ hôi thành giọt lớn.)
  • Transpiration (danh từ giống cái): sự tiết mồ hôi, sự ra mồ hôi. Từ này trang trọng mang tính sinh học hơn "suée".

    • La transpiration est un mécanisme de régulation de la température corporelle. (Việc tiết mồ hôimột cơ chế điều hòa thân nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sudation (danh từ giống cái): sự đổ mồ hôi, sự toát mồ hôi (từ ít phổ biến hơn, mang tính kỹ thuật hoặc trang trọng hơn).
suée

Une personne essuie une suée après avoir couru.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) sự toát mồ hôi (do làm việc nặng nhọc, do sợ hãi...)