se
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ phản thân (pronom réfléchi):
- Tự, mình: "se" là đại từ phản thân, dùng để chỉ rằng chủ ngữ của hành động (ngôi thứ ba, số ít hoặc số nhiều) cũng chính là đối tượng chịu tác động của hành động đó.
- Nhau: Khi chủ ngữ ở số nhiều, "se" có thể diễn tả hành động tương hỗ, tức là các chủ thể tác động lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "tự, mình":
- Il se regarde dans le miroir. (Anh ấy tự nhìn mình trong gương.)
- Elle se prépare pour la fête. (Cô ấy tự chuẩn bị cho bữa tiệc.)
- L'enfant se lave les mains. (Đứa trẻ tự rửa tay.)
Với nghĩa "nhau":
- Ils se rencontrent souvent. (Họ thường gặp nhau.)
- Elles se téléphonent chaque jour. (Họ (các cô ấy) gọi điện cho nhau mỗi ngày.)
- Les deux équipes se défient. (Hai đội thách thức nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se" trong các động từ phản thân (verbes pronominaux): "se" là một phần cấu tạo bắt buộc của nhiều động từ tiếng Pháp, tạo thành động từ phản thân với ý nghĩa đặc thù, không nhất thiết mang nghĩa "tự".
- s'appeler (tên là): Je m'appelle Pierre. Il s'appelle comment ? (Tôi tên là Pierre. Anh ấy tên là gì?)
- se souvenir de (nhớ về): Elle se souvient de son enfance. (Cô ấy nhớ về tuổi thơ của mình.)
- s'arrêter (dừng lại): Le bus s'arrête à l'arrêt. (Xe buýt dừng lại ở trạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Các đại từ phản thân khác theo ngôi: "se" là hình thức của ngôi thứ ba (il, elle, on, ils, elles). Các ngôi khác có đại từ phản thân riêng.
- me (tôi tự): Je me lève. (Tôi thức dậy.)
- te (bạn tự): Tu te dépêches. (Bạn đang vội.)
- nous (chúng tôi tự/nhau): Nous nous aidons. (Chúng tôi giúp đỡ nhau.)
- vous (các bạn tự/nhau, ông/bà tự): Vous vous reposez. (Các bạn đang nghỉ ngơi.)
Từ đồng nghĩa
- lui-même / elle-même / eux-mêmes / elles-mêmes (chính anh ấy / chính cô ấy / chính họ): Nhấn mạnh bản thân chủ thể, thường dùng độc lập hoặc để nhấn mạnh chứ không thay thế trực tiếp cho "se" trong cấu trúc động từ.
- Il l'a fait lui-même. (Anh ấy đã tự tay làm việc đó chính mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng trực tiếp vì "se" là một đại từ, không phải động từ. Tuy nhiên, nó kết hợp với động từ để tạo thành động từ phản thân, như đã nêu ở mục "Các cách sử dụng nâng cao".
Thành ngữ liên quan
- Cela va de soi / Cela va sans dire (Điều đó tự nó đã rõ / Không cần phải nói): Mặc dù không chứa "se", thành ngữ này sử dụng đại từ "soi" (một hình thức của "se") để diễn đạt ý "tự thân".
- se rendre compte de (nhận ra): (Tôi tự nhận ra lỗi của mình.)
đại từ
- tự, mình (ngôi thứ ba, số ít và số nhiều)
- Il se louenó tự khen
- ils se nuisent par leurs sottiseshọ tự hại mình do dại dột
- nhau (ngôi thứ ba, số nhiều)
- Ils se battenthọ đánh nhau