soie

Học thuật
Thân thiện
soie

Une femme porte une robe en soie à une fête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • : Chất sợi tự nhiên, mảnh bóng, do một số loài côn trùng (như tằm) tạo ra.
    • Lụa: Vải mịn, bóng đẹp được dệt từ sợi .
    • (Động vật học) Lông cứng; : Lông dài cứng của một số loài động vật, hoặc phần giống như sợi .
    • (Thú y học) Bệnh cổ (ở lợn): Một loại bệnh nhiễm trùngcổ lợn.
    • Chuôi (dao, kiếm...): Phần tay cầm của một số vật dụng như dao, kiếm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La soie de ce cocon est très fine. (Sợi của cái kén này rất mảnh.)
    • Elle porte une écharpe en soie. ( ấy đeo một chiếc khăn bằng lụa.)
    • Le sanglier a des soies très épaisses. (Con lợn rừng bộ lông cứng rất dày.)
    • Le vétérinaire soigne la soie du porc. (Bác sĩ thú y chữa bệnh cổ cho con lợn.)
    • La soie de ce poignard est en ivoire. (Chuôi của con dao găm này làm bằng ngà voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être doux comme la soie": Mềm mại như lụa, dùng để miêu tả thứ đó rất mịn màng.
    • Ses cheveux sont doux comme la soie. (Tóc ấy mềm mại như lụa.)
  • "Un vers à soie": Con tằm, loài sâu bướm tạo ra .
    • L'élevage des vers à soie est une activité traditionnelle. (Nuôi tằmmột hoạt động truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Soierie (n.f): Hàng lụa; nghề dệt lụa; nhà máy dệt lụa.
    • Lyon est célèbre pour sa soierie. (Lyon nổi tiếng với ngành sản xuất lụa.)
  • Soyeux, soyeuse (adj): Mượt như lụa, óng ả.
    • Une étoffe soyeuse. (Một tấm vải mượt như lụa.)
  • Sériciculture (n.f): Nghề nuôi tằm, nghề trồng dâu nuôi tằm.
Từ đồng nghĩa
  • Filament (n.m): Sợi , sợi chỉ (nghĩa rộng, chỉ vật chất dạng sợi mảnh).
  • Étoffe (n.f): Vải, chất liệu (nghĩa rộng, chỉ các loại vải nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được tạo thành từ danh từ "soie")

Thành ngữ liên quan
  • "Vendre de la soie à des vers à soie": Bán lụa cho người nuôi tằm. (Ý nói bán một thứ cho người vốnchuyên gia hoặc rất nhiều thứ đó - tương đương với "múa rìu qua mắt thợ" trong tiếng Việt.)
    • Expliquer l'informatique à ce programmeur, c'est comme vendre de la soie à des vers à soie. (Giải thích tin học cho lập trình viên đó, chẳng khác nào bán lụa cho người nuôi tằm.)
soie

Une femme porte une robe en soie à une fête.

danh từ giống cái
    • Soie grège
      sống
    • Soie d'araignée
      nhện
  1. lụa
    • Robe en soie
      áo lụa
  2. (động vật học) lông cứng;
    • Pinceau en soie de porc
      bút lông bằng lông cứng lợn
    • Soie d'annélide
      (động vật học) của giun đốt
  3. (thú y học) bệnh cổ (lợn)
  4. chuôi (dao, kiếm...)