s

/es/
danh từ giống đực
  1. s
    • Un S majuscule
      một chữ S hoa
  2. hình chữ s
    • Un virage en s
      một khúc đường quành hình chữ s
  3. (khoa đo lường) giây (ký hiệu)
  4. (S) (hóa học) lưu huỳnh (ký hiệu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "s"