saye

Học thuật
Thân thiện
saye

Une dame porte une robe en saye bleue lors d'une promenade.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hàng xéc mỏng: Một loại vải mỏng, thườnglụa, được sử dụng trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La robe était faite d'une belle saye. (Chiếc váy được làm từ một loại xéc mỏng đẹp.)
    • On utilisait la saye pour confectionner des vêtements légers. (Người ta đã dùng hàng xéc mỏng để may những bộ quần áo nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ , nghĩa : Từ "saye" hiện nay rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, văn học lịch sử hoặc khi mô tả trang phục của các thời kỳ trước.
Biến thể từ gần giống
  • Soyeu-x, seuse (adj): (từ ) Liên quan đến hoặc làm bằng hàng xéc mỏng.
    • Une étoffe soyeuse. (Một loại vải mịn như lụa - từ hiện đại, liên hệ về ý nghĩa với chất liệu.)
Lưu ý
  • Tình trạng từ vựng: "Saye" được ghi nhậnmột từ cổ (). Trong giao tiếp văn viết tiếng Pháp đương đại, người ta thường sử dụng các từ như "soie fine" (lụa mỏng), "mousseline de soie" (voan lụa) hoặc "tissu léger" (vải nhẹ) thay thế.
saye

Une dame porte une robe en saye bleue lors d'une promenade.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) hàng xéc mỏng