saye
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hàng xéc mỏng: Một loại vải mỏng, thường là lụa, được sử dụng trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La robe était faite d'une belle saye. (Chiếc váy được làm từ một loại xéc mỏng đẹp.)
- On utilisait la saye pour confectionner des vêtements légers. (Người ta đã dùng hàng xéc mỏng để may những bộ quần áo nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cũ, nghĩa cũ: Từ "saye" hiện nay rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, văn học lịch sử hoặc khi mô tả trang phục của các thời kỳ trước.
Biến thể và từ gần giống
- Soyeu-x, seuse (adj): (từ cũ) Liên quan đến hoặc làm bằng hàng xéc mỏng.
- Une étoffe soyeuse. (Một loại vải mịn như lụa - từ hiện đại, có liên hệ về ý nghĩa với chất liệu.)
Lưu ý
- Tình trạng từ vựng: "Saye" được ghi nhận là một từ cổ (). Trong giao tiếp và văn viết tiếng Pháp đương đại, người ta thường sử dụng các từ như "soie fine" (lụa mỏng), "mousseline de soie" (voan lụa) hoặc "tissu léger" (vải nhẹ) thay thế.
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) hàng xéc mỏng