scie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lưỡi cưa, cưa: Một dụng cụ có lưỡi kim loại dài với các răng sắc, dùng để cắt gỗ hoặc các vật liệu cứng khác.
- (Động vật học) Cá đao: Một loài cá biển có thân hình dài và mỏng, phần dưới hàm kéo dài giống như lưỡi cưa.
- (Âm nhạc) Đàn cưa: Một nhạc cụ độc đáo gồm một lưỡi cưa kim loại được uốn cong và chơi bằng vĩ hoặc gõ.
- (Thân mật) Người quấy rầy; điều bực mình: Chỉ một người hoặc điều gì đó gây phiền toái, khó chịu.
- Điều nhàm, điều nhắc đi nhắc lại: Một câu chuyện, vấn đề hoặc lời phàn nàn được lặp đi lặp lại một cách nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a aiguisé la scie pour couper la planche. (Anh ấy đã mài lưỡi cưa để cắt tấm ván.)
- La scie est un poisson fascinant avec son rostre dentelé. (Cá đao là một loài cá kỳ thú với chiếc mỏ có răng cưa của nó.)
- Le musicien jouait une mélodie triste sur sa scie musicale. (Người nhạc sĩ chơi một giai điệu buồn trên cây đàn cưa của mình.)
- Arrête d'être une scie avec tes questions incessantes ! (Đừng có làm người quấy rầy với những câu hỏi liên tục của cậu nữa!)
- C'est toujours la même scie avec lui, il se plaint de son travail. (Với anh ta lúc nào cũng là điều nhàm chán ấy, anh ta phàn nàn về công việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en dents de scie": Có hình răng cưa, dùng để mô tả một đường hoặc hình dạng lên xuống không đều.
- Le graphique montre une courbe en dents de scie. (Biểu đồ cho thấy một đường cong hình răng cưa.)
- "une histoire qui est une vraie scie": Một câu chuyện thực sự nhàm chán, tẻ nhạt.
- Son discours était une vraie scie, tout le monde s'endormait. (Bài phát biểu của ông ta thực sự là một điều nhàm chán, mọi người đều ngủ gật.)
Biến thể và từ liên quan
- Sciage (danh từ giống đực): Hành động cưa, sự cưa.
- Le sciage du bois a pris toute la journée. (Việc cưa gỗ đã mất cả ngày.)
- Sciure (danh từ giống cái): Mùn cưa.
- La sciure de bois recouvrait le sol de l'atelier. (Mùn cưa phủ kín sàn nhà xưởng.)
- Scieur (danh từ giống đực): Thợ cưa.
- Le scieur travaille dans une scierie. (Người thợ cưa làm việc trong một xưởng cưa.)
Từ đồng nghĩa
- Pour l'outil: Lame de scie (lưỡi cưa).
- Pour la personne ennuyeuse: Rasoir, casse-pieds (người quấy rầy, người phiền phức).
- Pour la chose répétitive: Rengaine, antienne (điệp khúc, điều nhắc đi nhắc lại).
Thành ngữ liên quan
- "C'est une scie !": Thành ngữ dùng để than phiền về một điều gì đó bị lặp lại quá nhiều lần đến mức trở nên vô cùng nhàm chán.
- Il raconte toujours la même blague, c'est une scie ! (Anh ta lúc nào cũng kể câu chuyện cười đó, thật là nhàm chán!)
- "Avoir une voix de scie": Có giọng nói the thé, chói tai, khó chịu (như tiếng cưa kêu).
- La présentatrice a une voix de scie, je ne supporte pas de l'écouter. (Người dẫn chương trình có giọng nói the thé, tôi không chịu nổi khi nghe cô ấy nói.)
{{scie}}
danh từ giống cái
- lưỡi cưa, cưa
- Scie circulairecưa tròn
- (động vật học) cá đao
- (âm nhạc) đàn cưa
- (thân mật) người quấy rầy; điều bực mình
- điều nhàm, điếu nhắc đi nhắc lại
- en dents de sciehình răng cưa
- Crête en dents de sciechỏm núi hình núi răng cưa