swear off
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Thề bỏ, hứa từ bỏ: "swear off" có nghĩa là cam kết hoặc thề sẽ ngừng làm một việc gì đó, thường là một thói quen xấu hoặc một hành vi không lành mạnh, và không bao giờ làm lại nữa.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã thề bỏ thuốc lá hoàn toàn.)
- (Sau tai nạn, anh ấy thề bỏ lái xe nhanh.)
- (Cô ấy thề bỏ sô-cô-la trong một tháng để cải thiện sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to swear off something for good": thề bỏ vĩnh viễn một điều gì đó.
- He swore off alcohol for good after the incident. (Anh ấy thề bỏ rượu vĩnh viễn sau sự việc đó.)
"to swear off doing something": thề sẽ không làm một việc gì đó nữa.
- She swore off eating junk food after seeing the doctor. (Cô ấy thề sẽ không ăn đồ ăn vặt nữa sau khi gặp bác sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Swear (động từ): thề, hứa.
- He swore to tell the truth. (Anh ấy thề sẽ nói sự thật.)
- Off (trạng từ/giới từ): rời khỏi, ngừng lại.
- Swear by (cụm động từ): tin tưởng mạnh mẽ vào.
- She swears by this herbal tea for colds. (Cô ấy tin tưởng mạnh mẽ vào loại trà thảo mộc này cho cảm lạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Give up: từ bỏ.
- He gave up smoking last year. (Anh ấy đã từ bỏ hút thuốc năm ngoái.)
- Quit: ngừng, bỏ.
- She quit drinking coffee. (Cô ấy bỏ uống cà phê.)
- Abstain from: kiêng, tránh.
- They abstain from meat during Lent. (Họ kiêng thịt trong Mùa Chay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Swear by: tin tưởng mạnh mẽ vào một phương pháp hoặc sản phẩm nào đó.
- My grandmother swears by this home remedy. (Bà tôi tin tưởng mạnh mẽ vào bài thuốc dân gian này.)
- Swear in: tuyên thệ nhậm chức.
- The president was sworn in yesterday. (Tổng thống đã tuyên thệ nhậm chức hôm qua.)
Thành ngữ liên quan
- Swear like a trooper: chửi thề rất nhiều.
- He swore like a trooper when he hit his thumb. (Anh ấy chửi thề như một người lính khi đập vào ngón tay cái.)
- Swear on one's mother's life: thề bằng mạng sống của mẹ mình (để nhấn mạnh sự thật).
- I swear on my mother's life that I didn't take the money. (Tôi thề bằng mạng sống của mẹ tôi rằng tôi không lấy tiền.)