swerve

/swə:v/
Học thuật
Thân thiện
swerve

The driver made a sudden swerve to avoid a pothole.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Đi chệch hướng, đổi hướng đột ngột: Hành động thay đổi hướng đi một cách nhanh chóng bất ngờ, thường để tránh một vật cản.
    • Lệch khỏi (một nguyên tắc, đường lối): Hành động đi chệch ra khỏi một con đường, hướng đi hoặc nguyên tắc đã định sẵn.
  2. Danh từ:

    • Sự chệch hướng, sự đổi hướng đột ngột: Hành động hoặc kết quả của việc thay đổi hướng một cách đột ngột.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • The driver had to swerve to avoid hitting the dog. (Người lái xe phải đánh lái tránh để không đụng phải con chó.)
    • He never swerves from his duty. (Anh ta không bao giờ đi chệch ra ngoài nhiệm vụ của mình.)
    • The ball swerved in the air, making it hard to catch. (Quả bóng bật chệch lên trên không, khiến việc bắt bóng trở nên khó khăn.)
  • Danh từ:

    • A sudden swerve of the car caused the accident. (Một chệch hướng đột ngột của chiếc xe đã gây ra tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To swerve from the path/truth": Lệch khỏi con đường/sự thật.
    • She never swerved from the path of honesty. ( ấy không bao giờ lệch khỏi con đường chính trực.)
  • "To swerve one's attention": Làm chệch hướng sự chú ý của ai đó (cách dùng ít phổ biến hơn).
    • The loud noise swerved his attention from the book. (Tiếng ồn lớn làm chệch sự chú ý của anh ta khỏi cuốn sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Swerving (danh động từ): Hành động chệch hướng.
    • His constant swerving made the passengers nervous. (Việc chệch hướng liên tục của anh ta khiến hành khách lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Veer (động từ): Ngoặt, chuyển hướng đột ngột (thường dùng cho phương tiện).
  • Deviate (động từ): Đi chệch, lệch khỏi (thường dùng cho lộ trình, tiêu chuẩn).
  • Sidestep (động từ): Né tránh, bước sang một bên để tránh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swerve off (the road/path): Chệch hướng ra khỏi (đường đi/lối đi).
    • The truck swerved off the road and into a field. (Chiếc xe tải chệch hướng ra khỏi đường lao vào một cánh đồng.)
  • Swerve around (something): Chệch hướng để tránh (cái đó).
    • She swerved around the pothole just in time. ( ấy đánh lái tránh ổ gà vừa kịp lúc.)
Thành ngữ liên quan
  • No swerving: Không sự chệch hướng, kiên định.
    • His loyalty to the cause allowed for no swerving. (Lòng trung thành của anh ta với sự nghiệp không cho phép bất kỳ sự chệch hướng nào.)
swerve

The driver made a sudden swerve to avoid a pothole.

danh từ
  1. sự chệch, sự đi lệch hướng
nội động từ
  1. đi chệch, đi lệch hướng
    • he never swerves an inch from his duty
      anh ta không bao giờ đi chệch ra ngoài nhiệm vụ của mình mộtnào
    • ball swerves in the air
      bóng bật chệch lên trên không
    • horse swerved suddenly
      thình lình ngựa đi chệch sang lối khác
ngoại động từ
  1. làm chệch; làm (quả bóng) bật chệch lên trên không

Từ gần giống

Từ chứa "swerve"

Từ có nhắc đến "swerve"