swerve
/swə:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Đi chệch hướng, đổi hướng đột ngột: Hành động thay đổi hướng đi một cách nhanh chóng và bất ngờ, thường để tránh một vật cản.
- Lệch khỏi (một nguyên tắc, đường lối): Hành động đi chệch ra khỏi một con đường, hướng đi hoặc nguyên tắc đã định sẵn.
Danh từ:
- Sự chệch hướng, sự đổi hướng đột ngột: Hành động hoặc kết quả của việc thay đổi hướng một cách đột ngột.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- The driver had to swerve to avoid hitting the dog. (Người lái xe phải đánh lái tránh để không đụng phải con chó.)
- He never swerves from his duty. (Anh ta không bao giờ đi chệch ra ngoài nhiệm vụ của mình.)
- The ball swerved in the air, making it hard to catch. (Quả bóng bật chệch lên trên không, khiến việc bắt bóng trở nên khó khăn.)
Danh từ:
- A sudden swerve of the car caused the accident. (Một cú chệch hướng đột ngột của chiếc xe đã gây ra tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To swerve from the path/truth": Lệch khỏi con đường/sự thật.
- She never swerved from the path of honesty. (Cô ấy không bao giờ lệch khỏi con đường chính trực.)
- "To swerve one's attention": Làm chệch hướng sự chú ý của ai đó (cách dùng ít phổ biến hơn).
- The loud noise swerved his attention from the book. (Tiếng ồn lớn làm chệch sự chú ý của anh ta khỏi cuốn sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Swerving (danh động từ): Hành động chệch hướng.
- His constant swerving made the passengers nervous. (Việc chệch hướng liên tục của anh ta khiến hành khách lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
- Veer (động từ): Ngoặt, chuyển hướng đột ngột (thường dùng cho phương tiện).
- Deviate (động từ): Đi chệch, lệch khỏi (thường dùng cho lộ trình, tiêu chuẩn).
- Sidestep (động từ): Né tránh, bước sang một bên để tránh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Swerve off (the road/path): Chệch hướng ra khỏi (đường đi/lối đi).
- The truck swerved off the road and into a field. (Chiếc xe tải chệch hướng ra khỏi đường và lao vào một cánh đồng.)
- Swerve around (something): Chệch hướng để tránh (cái gì đó).
- She swerved around the pothole just in time. (Cô ấy đánh lái tránh ổ gà vừa kịp lúc.)
Thành ngữ liên quan
- No swerving: Không có sự chệch hướng, kiên định.
- His loyalty to the cause allowed for no swerving. (Lòng trung thành của anh ta với sự nghiệp không cho phép bất kỳ sự chệch hướng nào.)
danh từ
- sự chệch, sự đi lệch hướng
nội động từ
- đi chệch, đi lệch hướng
- he never swerves an inch from his dutyanh ta không bao giờ đi chệch ra ngoài nhiệm vụ của mình một tí nào
- ball swerves in the airbóng bật chệch lên trên không
- horse swerved suddenlythình lình ngựa đi chệch sang lối khác
ngoại động từ
- làm chệch; làm (quả bóng) bật chệch lên trên không