swear out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Phát lệnh hoặc trát đòi hầu tòa: "swear out" có nghĩa làm thủ tục pháp để phát hành một lệnh bắt giữ hoặc trát đòi hầu tòa, thường bằng cách tuyên thệ trước cơ quan thẩm quyền rằng căn cứ để hành động.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy quyết định phát lệnh bắt giữ nghi phạm.)
  • (Nạn nhân đã phát trát đòi hầu tòa chống lại người hàng xóm tội quấy rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "swear out a warrant": phát lệnh bắt giữ.

    • The police officer swore out a warrant after collecting enough evidence. (Viên cảnh sát đã phát lệnh bắt giữ sau khi thu thập đủ bằng chứng.)
  • "swear out a complaint": nộp đơn khiếu nại tuyên thệ.

    • She swore out a complaint against the company for fraud. ( ấy đã nộp đơn khiếu nại tuyên thệ chống lại công ty tội lừa đảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Swear (v): thề, tuyên thệ.

    • He swore to tell the truth in court. (Anh ấy đã tuyên thệ sẽ nói sự thật trước tòa.)
  • Warrant (n): lệnh bắt giữ, trát.

    • The judge issued a warrant for his arrest. (Thẩm phán đã ban hành lệnh bắt giữ anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Issue a warrant: phát hành lệnh bắt giữ.
  • File a sworn complaint: nộp đơn khiếu nại tuyên thệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swear in: tuyên thệ nhậm chức.

    • The new president was sworn in yesterday. (Tổng thống mới đã tuyên thệ nhậm chức hôm qua.)
  • Swear by: tin tưởng tuyệt đối vào.

    • She swears by this herbal remedy for colds. ( ấy tin tưởng tuyệt đối vào bài thuốc thảo dược này cho bệnh cảm lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Swear off: thề bỏ, từ bỏ hẳn.
    • He swore off alcohol after his health scare. (Anh ấy đã thề bỏ rượu sau khi sức khỏe gặp vấn đề.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan