sweat equity

sweat equity

A homeowner uses sweat equity to paint the walls of their new house.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự đóng góp sức lao động thay vì tiền bạc để quyền sở hữu hoặc lợi ích trong một tài sản: "sweat equity" chỉ giá trị một người tạo ra thông qua công sức lao động trực tiếp (như sửa chữa, cải tạo, xây dựng) thay vì đầu vốn, thường để được cổ phần hoặc quyền lợi trong một dự án bất động sản hoặc doanh nghiệp.
- Công sức lao động đổi lấy cổ phần: Trong bối cảnh khởi nghiệp, "sweat equity" còn được dùng để chỉ công sức của nhà sáng lập hoặc nhân viên khi họ làm việc không lương hoặc nhận lương thấp để đổi lấy cổ phần trong công ty.

dụ sử dụng
  • (Người thuê nhà đã kiếm được quyền lợi bằng sức lao động bằng cách sơn sửa căn hộ, điều này cho anh ta một phần sở hữu trong tòa nhà.)
  • (Các nhà sáng lập khởi nghiệp thường dựa vào công sức lao động thay vì tiền mặt để đưa doanh nghiệp đi vào hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to build sweat equity": tạo dựng quyền lợi bằng sức lao động.
    • By renovating the old house, they built sweat equity that increased its market value. (Bằng cách cải tạo ngôi nhà , họ đã tạo dựng quyền lợi bằng sức lao động, làm tăng giá trị thị trường của .)
  • "sweat equity agreement": thỏa thuận đóng góp sức lao động thay vì tiền.
    • The partners signed a sweat equity agreement to formalize their contributions. (Các đối tác đã một thỏa thuận đóng góp sức lao động để chính thức hóa sự đóng góp của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Equity (n): vốn chủ sở hữu, quyền lợi tài chính.
    • She has a 30% equity stake in the company. ( ấy 30% cổ phần trong công ty.)
  • Sweat (n): mồ hôi, công sức lao động.
    • The project required a lot of sweat and hard work. (Dự án đòi hỏi rất nhiều mồ hôi công sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Labor value: giá trị lao động.
    • The labor value of his work was recognized as sweat equity. (Giá trị lao động trong công việc của anh ấy được công nhận công sức lao động đổi lấy cổ phần.)
  • Ownership through labor: quyền sở hữu thông qua lao động.
    • He gained ownership through labor rather than cash investment. (Anh ấy được quyền sở hữu thông qua lao động chứ không phải đầu tiền mặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work off: trả nợ hoặc kiếm được bằng cách làm việc.
    • He worked off his rent by doing repairs, earning sweat equity. (Anh ấy trả tiền thuê nhà bằng cách sửa chữa, kiếm được quyền lợi bằng sức lao động.)
  • Build up: tích lũy dần dần.
    • They built up sweat equity over several years of volunteering. (Họ đã tích lũy quyền lợi bằng sức lao động qua nhiều năm tình nguyện.)
Thành ngữ liên quan
  • Blood, sweat, and tears: mồ hôi, nước mắt máu (chỉ sự nỗ lực cực kỳ lớn).
    • The startup's success was achieved through blood, sweat, and tears, not just cash. (Thành công của startup đạt được qua mồ hôi, nước mắt máu, không chỉ bằng tiền mặt.)
  • Sweat the small stuff: chú trọng vào chi tiết nhỏ (liên quan đến sự tỉ mỉ trong lao động).
    • He sweated the small stuff during the renovation to maximize sweat equity. (Anh ấy chú trọng vào từng chi tiết nhỏ trong quá trình cải tạo để tối đa hóa quyền lợi bằng sức lao động.)