sweet talk

Định nghĩa

Danh từ:
- Lời nói ngọt ngào, nịnh hót: "sweet talk" chỉ những lời khen ngợi hoặc lời nói dễ chịu được sử dụng để lấy lòng hoặc đạt được mục đích nào đó từ người khác. Đây thường hình thức tâng bốc hoặc xu nịnh.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy dùng lời nói ngọt ngào để thuyết phục sếp tăng lương.)
  • (Lời nói ngọt ngào của ấy khiến mọi người tin rằng ấy chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sweet-talk someone": (động từ) nói ngọt ngào với ai đó để thuyết phục hoặc đạt được điều .

    • She sweet-talked her way into the exclusive party. ( ấy dùng lời ngọt ngào để vào được bữa tiệc độc quyền.)
  • "sweet talk" thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức, mang sắc thái tiêu cực nhẹ, ám chỉ sự giả tạo hoặc thao túng.

Biến thể từ gần giống
  • Sweet-talk (động từ): hành động nói ngọt ngào.

    • He tried to sweet-talk the guard into letting him in. (Anh ấy cố nói ngọt ngào với người bảo vệ để được vào.)
  • Sweet-talking (danh động từ): việc nói ngọt ngào.

    • His sweet-talking didn't work on her. (Việc nói ngọt ngào của anh ta không tác dụng với ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Flattery: lời xu nịnh, tâng bốc.
  • Cajolery: lời dụ dỗ, thuyết phục bằng cách nịnh nọt.
  • Blandishment: lời nói ngọt ngào để lôi kéo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sweet-talk into: thuyết phục ai đó làm gì bằng lời ngọt ngào.

    • She sweet-talked him into lending her money. ( ấy nói ngọt ngào để anh ta cho vay tiền.)
  • Sweet-talk out of: thuyết phục ai đó từ bỏ điều bằng lời ngọt ngào.

    • He tried to sweet-talk her out of quitting her job. (Anh ấy cố nói ngọt ngào để ấy không nghỉ việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Butter someone up: nịnh nọt ai đó (tương tự "sweet talk").
    • He's always buttering up the manager for a promotion. (Anh ấy luôn nịnh nọt quản lý để được thăng chức.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sweet talk"

sweet talk
He used sweet talk to get an extra cookie.