swim meet
Định nghĩa
Danh từ: Một cuộc thi bơi lội có tổ chức giữa hai hoặc nhiều đội, thường diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định và bao gồm nhiều nội dung bơi khác nhau (như bơi tự do, bơi ngửa, bơi ếch, bơi bướm, tiếp sức).
Ví dụ sử dụng
- (Đội bơi của trường chúng tôi đang chuẩn bị cho cuộc thi bơi thường niên vào tháng tới.)
- (Cô ấy đã giành ba huy chương vàng tại cuộc thi bơi khu vực.)
- (Cuộc thi bơi kéo dài cả ngày, với các nội dung dành cho các nhóm tuổi khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to host a swim meet": đăng cai tổ chức một cuộc thi bơi.
- The city pool will host the state swim meet this year. (Bể bơi thành phố sẽ đăng cai cuộc thi bơi cấp tiểu bang năm nay.)
- "to compete in a swim meet": tham gia thi đấu trong một cuộc thi bơi.
- Athletes from five countries will compete in the international swim meet. (Các vận động viên từ năm quốc gia sẽ tham gia thi đấu trong cuộc thi bơi quốc tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Swimming competition (danh từ): cuộc thi bơi lội (cụm từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế).
- Swimming gala (danh từ): cuộc thi bơi lội quy mô lớn, thường có tính giải trí hoặc từ thiện.
- Dual meet (danh từ): cuộc thi bơi giữa hai đội (dạng đặc biệt của swim meet).
Từ đồng nghĩa
- Swimming competition: cuộc thi bơi lội (cụm từ chung hơn, có thể dùng cho cả cá nhân và đồng đội).
- Swim event: sự kiện bơi lội (thường dùng để chỉ một nội dung cụ thể trong swim meet, nhưng cũng có thể chỉ toàn bộ cuộc thi).
Các cụm từ liên quan
- Swim meet schedule: lịch trình của cuộc thi bơi.
- Please check the swim meet schedule for your event times. (Vui lòng kiểm tra lịch trình cuộc thi bơi để biết giờ thi của bạn.)
- Swim meet results: kết quả của cuộc thi bơi.
- The swim meet results will be posted online tomorrow. (Kết quả cuộc thi bơi sẽ được đăng trực tuyến vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
- "To make a splash": gây ấn tượng mạnh (thường dùng trong thể thao).
- The young swimmer made a splash at her first swim meet. (Vận động viên bơi trẻ tuổi đã gây ấn tượng mạnh tại cuộc thi bơi đầu tiên của cô ấy.)
