swing

/swiɳ/
tính từ
  1. () dáng điệu thoải mái
    • Une jeune fille swing
      một thiếu nữ dáng điệu thoải mái
  2. đúng mốt, đúng thời trang
    • Costume swing
      bộ quần áo đúng mốt
danh từ giống đực
  1. điệu xuynh (nhảy, nhạc)
  2. (thể dục thể thao) tạt ngang, xuynh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "swing"

swing
Une jeune fille marche avec un style swing dans la rue.