zinc
/ziɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẽm: Một nguyên tố kim loại màu trắng xanh, dễ uốn, ký hiệu hóa học Zn, thường được sử dụng trong mạ kim loại, hợp kim (như đồng thau) và pin.
- (Tiếng lóng, thân mật) Quầy rượu; quán rượu: Chỉ quầy bar trong một quán rượu, thường làm bằng kim loại (trước đây thường là kẽm mạ).
- (Tiếng lóng, thân mật) Máy bay: Cách gọi thân mật, cũ để chỉ một chiếc máy bay.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (nghĩa chính: kim loại):
- Le zinc est utilisé pour galvaniser l'acier. (Kẽm được dùng để mạ thép.)
- Les pièces de monnaie sont parfois fabriquées avec un alliage de zinc. (Các đồng xu đôi khi được làm bằng hợp kim kẽm.)
Danh từ giống đực (nghĩa tiếng lóng: quầy/quán rượu):
- Les habitués discutent chaque soir au zinc du café. (Những vị khách quen trò chuyện mỗi tối ở quầy rượu của quán cà phê.)
- Il commanda un verre en s'accoudant au zinc. (Anh ta gọi một ly rượu trong khi chống khuỷu tay lên quầy.)
Danh từ giống đực (nghĩa tiếng lóng: máy bay):
- Les vieux pilotes parlaient de leurs "zincs" avec nostalgie. (Những phi công già nói về những "chiếc máy bay" của họ với sự hoài niệm.)
- Un zinc militaire a survolé la région. (Một máy bay quân sự đã bay qua vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Zinc" trong ngữ cảnh công nghiệp và hóa học: Thường đi kèm với các tính từ mô tả trạng thái hoặc hình thức.
- zinc brut: kẽm thô.
- zinc raffiné: kẽm tinh chế.
- zinc en feuilles: kẽm tấm.
Biến thể và từ gần giống
- Zinguer (động từ): Mạ kẽm.
- zinguer un tuyau: mạ kẽm một ống nước.
- Zingage (danh từ giống đực): Sự mạ kẽm.
- Zingueur (danh từ): Thợ mạ kẽm.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa kim loại: Không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể diễn đạt là (kim loại màu trắng xanh).
- Nghĩa quầy rượu: (quầy), (quầy bar).
- Nghĩa máy bay: (máy bay), (máy bay - trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Être au zinc": Làm việc ở quầy bar, pha chế rượu.
- Il est au zinc depuis vingt ans. (Anh ấy đã làm việc ở quầy bar được hai mươi năm.)
- "Se mettre un zinc derrière la cravate" (rất thân mật): Uống một ly rượu mạnh.
- Il fait froid, on va se mettre un zinc? (Trời lạnh, chúng ta đi uống một ly nhé?)
danh từ giống đực
- kẽm
- Zinc brutkẽm thô
- Zinc raffinékẽm tinh chế
- Zinc en grenailleskẽm hạt
- Zinc en poudrekẽm bột
- (thân mật) quầy rượu; quán rượu
- Debout devant le zinc d'un barđứng trước quầy rượu của một quán rượu
- (thân mật) máy bay
- Un zinc militairemột máy bay quân sự