swipe
/swaip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cú quét, cú vuốt: Hành động di chuyển ngón tay hoặc bàn tay một cách nhanh chóng và nhẹ nhàng trên bề mặt (thường là màn hình cảm ứng) để thực hiện một lệnh.
- Cú đánh mạnh, cú vung tay: Một cú đánh hoặc đòn mạnh mẽ, thường được thực hiện bằng một chuyển động quét rộng.
Động từ:
- Vuốt, quét: Hành động di chuyển ngón tay hoặc bàn tay nhanh chóng trên bề mặt (như màn hình cảm ứng) để điều hướng, chọn hoặc xóa.
- Đánh mạnh, vung tay đánh: Đánh hoặc đấm với một chuyển động rộng và mạnh mẽ.
- (Thông tục) Ăn cắp, lấy trộm: Lấy cắp thứ gì đó một cách nhanh chóng và thường là lén lút.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A left swipe on the dating app means you're not interested. (Một cú vuốt sang trái trên ứng dụng hẹn hò có nghĩa là bạn không quan tâm.)
- He took a wild swipe at the ball but missed completely. (Anh ta vung tay đánh mạnh vào quả bóng nhưng hoàn toàn không trúng.)
Động từ:
- Swipe right to like the photo. (Vuốt sang phải để thích bức ảnh.)
- The cat swiped at the toy with its paw. (Con mèo vung chân đánh vào đồ chơi.)
- Someone swiped my lunch from the office fridge! (Ai đó đã lấy trộm bữa trưa của tôi từ tủ lạnh văn phòng!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Take a swipe at someone/something": (1) Cố gắng đánh ai/ cái gì. (2) Chỉ trích hoặc công kích ai đó/cái gì một cách công khai.
- The boxer took a powerful swipe at his opponent. (Võ sĩ quyền Anh ra một cú đánh mạnh vào đối thủ.)
- The politician took a swipe at her rival's policies during the debate. (Chính trị gia này đã công kích các chính sách của đối thủ trong cuộc tranh luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Swiper (danh từ): (1) Người hay ăn cắp vặt. (2) Thiết bị hoặc người thực hiện thao tác quẹt thẻ (ví dụ: máy quẹt thẻ tín dụng).
- Be careful with your wallet, there are pickpockets and swipers around. (Hãy cẩn thận với ví của bạn, có những tên móc túi và ăn cắp vặt xung quanh đây.)
Từ đồng nghĩa
- Vuốt, quét: Flick, slide (trên màn hình).
- Đánh mạnh: Swing, strike, lash out.
- Ăn cắp: Steal, pilfer, pinch, nick (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Swipe at: Vung tay đánh vào ai/cái gì.
- The angry customer swiped at the merchandise on the counter. (Vị khách tức giận vung tay quét đổ hàng hóa trên quầy.)
- Swipe through: Vuốt để xem lướt qua (thường là trên màn hình).
- She spent the evening swiping through social media feeds. (Cô ấy dành cả buổi tối để vuốt xem các bảng tin mạng xã hội.)
Thành ngữ liên quan
- Swipe left/right: (Nghĩa đen) Vuốt sang trái/phải trên ứng dụng hẹn hò. (Nghĩa bóng) Từ chối hoặc chấp nhận ai đó/cái gì một cách nhanh chóng.
- The new proposal was immediately swiped left by the committee. (Đề xuất mới ngay lập tức bị hội đồng từ chối.)
danh từ
- (thể dục,thể thao) cú đánh mạnh và liều (crikê)
nội động từ
- (thể dục,thể thao) đánh mạnh và liều (crikê)
- làm việc vất vả
- (từ lóng) xoáy, ăn cắp; cướp giật
ngoại động từ
- (thể dục,thể thao) đánh mạnh và liều ((nghĩa bóng) crickê)
- (từ lóng) xoáy, ăn cắp; cướp giật