swivet
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được, thường dùng với mạo từ "a"): - Trạng thái hoảng loạn, lo lắng tột độ: "swivet" chỉ một cơn hoảng sợ hoặc sự bối rối dữ dội, thường xảy ra đột ngột và làm mất bình tĩnh.
Ví dụ sử dụng
- (Tin tức về vụ tai nạn khiến cô ấy rơi vào trạng thái hoảng loạn.)
- (Anh ấy đã ở trong trạng thái lo lắng tột độ trước kỳ thi, không thể ngồi yên.)
- (Đừng hoảng loạn vì một vấn đề nhỏ như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to throw someone into a swivet": khiến ai đó hoảng loạn hoặc bối rối.
- The sudden change of plans threw the whole team into a swivet. (Sự thay đổi kế hoạch đột ngột khiến toàn bộ đội rơi vào trạng thái hoảng loạn.)
- "in a swivet": đang ở trong trạng thái lo lắng, bồn chồn.
- She was in a swivet all day, waiting for the results. (Cô ấy đã lo lắng suốt cả ngày, chờ đợi kết quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Swivet (n) là dạng duy nhất, không có biến thể phổ biến. Từ này ít khi được dùng ở dạng tính từ hay trạng từ.
Từ đồng nghĩa
- Panic (n): cơn hoảng loạn.
- Agitation (n): sự kích động, bồn chồn.
- Fluster (n): sự bối rối, lúng túng.
- Dither (n): sự do dự, lưỡng lự vì lo lắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "swivet". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm là: - Get into a swivet: rơi vào trạng thái hoảng loạn. - Throw into a swivet: khiến ai đó hoảng loạn.
Thành ngữ liên quan
- "In a stew": ở trong trạng thái lo lắng, bối rối (tương tự "in a swivet").
- He's been in a stew all week about the meeting. (Anh ấy đã lo lắng suốt cả tuần về cuộc họp.)
- "All of a dither": hoảng loạn, bối rối.
- She was all of a dither when she lost her keys. (Cô ấy đã rất hoảng loạn khi mất chìa khóa.)