sàn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sàn gác: Toàn bộ phần kết cấu bằng gỗ, bê tông hoặc vật liệu khác được ghép lại để ngăn cách giữa hai tầng của một ngôi nhà, tạo thành mặt sàn cho tầng trên và trần cho tầng dưới.
- Sàn nhà: Bề mặt nền của một căn phòng hoặc công trình, thường được lát, trải hoặc xây bằng các vật liệu như gỗ, gạch, đá, bê tông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sàn gác bằng gỗ của ngôi nhà cũ kêu cót két mỗi khi bước lên. (Phần sàn gác bằng gỗ của ngôi nhà cũ phát ra tiếng kêu cót két mỗi khi bước lên.)
- Căn hộ có sàn nhà lát gạch men màu sáng, trông rất sạch sẽ và rộng rãi. (Căn hộ có mặt nền lát gạch men màu sáng, trông rất sạch sẽ và rộng rãi.)
- Họ đang thay thế sàn bê tông cũ bằng một sàn gỗ mới. (Họ đang thay thế mặt nền bê tông cũ bằng một mặt nền gỗ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sàn diễn": chỉ không gian, bục hoặc khu vực được dành riêng cho việc biểu diễn nghệ thuật (kịch, múa, ca nhạc...), thường được nâng cao so với mặt bằng xung quanh.
- Ca sĩ tự tin bước ra sàn diễn giữa tiếng vỗ tay của khán giả. (Ca sĩ tự tin bước ra khu vực biểu diễn giữa tiếng vỗ tay của khán giả.)
- "sàn chứng khoán" (hay "sàn giao dịch chứng khoán"): nơi diễn ra các hoạt động mua bán cổ phiếu, chứng khoán một cách chính thức.
- Giá cổ phiếu trên sàn chứng khoán hôm nay biến động mạnh. (Giá cổ phiếu tại nơi giao dịch chính thức hôm nay thay đổi rất nhiều.)
- "sàn đấu": khu vực được quy định cho các cuộc thi đấu thể thao (như võ thuật, đấu vật) hoặc các cuộc tranh tài.
- Hai võ sĩ bước vào sàn đấu trong không khí căng thẳng. (Hai võ sĩ bước vào khu vực thi đấu trong không khí căng thẳng.)
Biến thể và từ liên quan
- Sàn gác (danh từ): từ đồng nghĩa, nhấn mạnh chức năng là phần ngăn tầng.
- Mặt sàn (danh từ): cách gọi khác của bề mặt sàn nhà.
- Lát sàn (động từ): hành động phủ, trải vật liệu lên để tạo thành mặt sàn (ví dụ: lát sàn gỗ).
- Sàn bê tông (danh từ): sàn nhà được làm bằng vật liệu bê tông.
- Sàn ván (danh từ): sàn nhà được lát bằng các tấm ván gỗ.
Từ đồng nghĩa
- Nền nhà: chỉ bề mặt nền của căn phòng, thường dùng thay thế cho "sàn nhà".
- Mặt bằng: có thể dùng để chỉ bề mặt nền của một khu vực xây dựng hoặc công trình.
Các cụm từ liên quan
- Dọn sàn: (1) hành động quét dọn, lau chùi mặt sàn. (2) (nghĩa bóng, thông tục) hành động đánh bại hoặc loại bỏ đối thủ một cách dễ dàng và triệt để.
- Sau bữa tiệc, chúng tôi phải cùng nhau dọn sàn nhà. (Sau bữa tiệc, chúng tôi phải cùng nhau lau dọn mặt nền nhà.)
- Đội chủ nhà đã dọn sàn đối thủ với tỉ số 5-0. (Đội chủ nhà đã đánh bại đối thủ một cách triệt để với tỉ số 5-0.)
- Nằm sàn: tư thế nằm trực tiếp trên mặt sàn nhà, không có giường hay đệm.
- Trời nóng quá, bọn trẻ thích nằm sàn cho mát. (Trời nóng quá, bọn trẻ thích nằm trên mặt nền nhà cho mát.)
Thành ngữ liên quan
- Sàn sàn như nhau: thành ngữ so sánh mức độ, phẩm chất hoặc giá trị của nhiều đối tượng là tương đương, không có sự chênh lệch đáng kể.
- Trình độ của các thí sinh trong top 5 sàn sàn như nhau. (Trình độ của các thí sinh trong nhóm 5 người đứng đầu là tương đương nhau.)
- d. 1. Cg. Sàn gác. Toàn thể những ván ghép với nhau để ngăn hai tầng nhà. 2. Cg. Sàn nhà. Mặt nền nhà lát bằng gạch hay ván.