sân

Học thuật
Thân thiện
sân

Hai đứa trẻ đang chơi đá bóng trong sân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng đất trốngtrước hoặc sau nhà, thường mái che hoặc không, dùng để sinh hoạt, phơi phóng hoặc vui chơi: "Sân" thường chỉ một phần không gian gắn liền với ngôi nhà.
    • Khoảng đất rộng, được quy hoạch hoặc xây dựng chuyên dụng cho một mục đích thể thao, thi đấu hoặc hoạt động cụ thể: "Sân" còn chỉ các công trình phục vụ thể thao đời sống cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các cụ già thường ngồi hóng mátngoài sân. (Khoảng đất trống gần nhà)
    • Mẹ tôi phơi lúa trên sân trước cửa. (Khoảng đất dùng để phơi phóng)
    • Sân vận động quốc gia Mỹ Đình luôn chật kín khán giả trong các trận đấu quan trọng. (Công trình cho hoạt động thể thao)
    • Các cầu thủ đã mặt đầy đủ trên sân. (Khu vực thi đấu)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sân nhà": chỉ khu vực sân thuộc về một gia đình cụ thể, hoặc trong thể thao, chỉ địa điểm thi đấu đội chủ nhà được ủng hộ.
    • Đội tuyển thi đấu rất tự tin trên sân nhà.
  • "Sân khấu" (được liệt kê riêng dưới đây): chỉ khu vực biểu diễn nghệ thuật.
  • "Ra sân": bắt đầu tham gia vào một trận đấu thể thao hoặc một nhiệm vụ, công việc nào đó.
    • Đội hình chính thức sẽ ra sân lúc 19 giờ.
Biến thể từ liên quan
  • Sân vận động (danh từ): công trình kiến trúc lớn, khán đài, dành cho các môn thể thao các sự kiện lớn.
  • Sân bay (danh từ): khu vực dành cho máy bay cất cánh, hạ cánh các dịch vụ hàng không.
  • Sân khấu (danh từ): nơi biểu diễn các loại hình nghệ thuật như kịch, múa, ca nhạc.
  • Sân chơi (danh từ): nơi vui chơi cho trẻ em, hoặc lĩnh vực hoạt động nào đó.
    • Đây sân chơi lành mạnh cho giới trẻ.
  • Sân sau (danh từ): theo nghĩa đen khoảng sân phía sau nhà; nghĩa bóng chỉ khu vực, lợi ích riêng tư hoặc mật của một cá nhân/tổ chức.
  • Sân đình (danh từ): khoảng sân rộng trước ngôi đình làng, thường nơi sinh hoạt cộng đồng.
Từ đồng nghĩa
  • Khoảng sân: cách nói nhấn mạnh vào diện tích của sân.
  • Sân phơi: sân chuyên dùng để phơi nông sản.
  • Vườn: thường chỉ khu đất trồng cây, có thể liền kề với sân nhưng khác về chức năng.
  • Sân cỏ: thường dùng để chỉ mặt sân thể thao được trồng cỏ.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • Trước sân sau vườn: chỉ toàn bộ không gian sinh hoạt quanh nhà, thể hiện sự đầy đủ, yên bình của một gia đình.
    • Công việc trước sân sau vườn lúc nào cũng bận rộn.
  • Sân Trình cửa Khổng (từ ): chỉ đạo Nho, học thuyết của Khổng Tử.
  • Con tốt mã lông, anh hùng lừng lẫy ... sân (ca dao): chơi chữ, "sân" ở đây vừa có nghĩanơi thi thố tài năng (như sân đấu), vừa ám chỉ "sân khấu" cuộc đời.
sân

Hai đứa trẻ đang chơi đá bóng trong sân.

  1. dt 1. Khoảng đất trốngtrước hay sau nhà để phơi phóng hoặc để trẻ con chơi: cụ già lại bế cháu ra sân (Ng-hồng). 2. Khoảng đất rộng để chơi thể thao: Sân vận động.