sênh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại nhạc cụ cổ truyền của Việt Nam: Được làm từ hai miếng gỗ hoặc tre, dùng để gõ tạo ra âm thanh giữ nhịp trong âm nhạc dân tộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong dàn nhạc chèo, người nghệ sĩ thường sử dụng sênh để giữ nhịp.
- Âm thanh của sênh nghe vui tai và rộn ràng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiếng sênh": chỉ âm thanh đặc trưng do nhạc cụ sênh tạo ra.
- Tiếng sênh vang lên báo hiệu màn biểu diễn sắp bắt đầu.
Biến thể và từ gần giống
- Song loan: Một loại nhạc cụ gõ khác, thường làm bằng gỗ hình tròn, có quai cầm và dùi gõ.
- Phách: Một nhạc cụ gõ nhịp khác, thường là một thanh tre hoặc gỗ.
Từ đồng nghĩa
- Nhạc cụ gõ nhịp: Dùng để chỉ chung các nhạc cụ dùng để đánh nhịp như sênh, song loan, phách, trống.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sênh". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ nhạc cụ.
- Nhạc cụ cổ, làm bằng hai miếng gỗ dùng để gõ nhịp.