sểnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Để lọt, để tuột, để mất đi một thứ gì đó mà mình đang nắm giữ, kiểm soát hoặc coi như đã thuộc về mình. Hàm ý sự mất mát do sơ suất, không cẩn thận.
- Lơ là, sao nhãng, không chú ý đến một việc gì đó mà lẽ ra phải để mắt tới. Hàm ý chỉ một khoảnh khắc mất tập trung hoặc thiếu cảnh giác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa "để mất"):
- Người thợ săn sểnh tay, để con thú chạy thoát vào rừng.
- Đừng sểnh ra, kẻo chúng nó lấy mất đồ.
- Động từ (nghĩa "lơ là"):
- Bà mẹ mới sểnh mắt một chút, đứa trẻ đã ngã.
- Công việc này đòi hỏi sự tập trung cao độ, sểnh một ly là đi một dặm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sểnh tay": Để tuột mất do hành động cầm nắm không chắc chắn hoặc do bất cẩn.
- Cậu bé sểnh tay làm rơi quả bóng xuống nước.
- "Sểnh mắt": Lơi mắt, không để ý nhìn, chỉ một khoảnh khắc mất cảnh giác.
- Tài xế sểnh mắt không nhìn thấy biển báo, suýt gây tai nạn.
- "Sểnh nhà" (khẩu ngữ): Rời khỏi nhà, không có chỗ ở ổn định.
- Hắn ta lang thang sểnh nhà đã mấy tháng nay.
Biến thể và từ gần giống
- Sển (động từ): Là biến thể của "sểnh", cùng nghĩa.
- Con mèo sển mất con chuột.
- Sơ ý (tính từ/động từ): Có ý nghĩa gần với nghĩa "lơ là" của "sểnh", chỉ sự thiếu cẩn thận, không chú ý.
- Lơ đễnh (tính từ): Thể hiện trạng thái không tập trung, đãng trí, có liên quan đến nghĩa "lơ là" của "sểnh".
Từ đồng nghĩa
- Để tuột: (Động từ) Làm mất đi do không giữ chặt.
- Lơ là: (Động từ/Tính từ) Không chú ý, không quan tâm đầy đủ.
- Sao nhãng: (Động từ) Không chú tâm, không để ý đến.
Thành ngữ liên quan
- "Sảy tay gãy đũa" / "Sảy chân gãy giò": Thành ngữ có ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng từ một sơ suất rất nhỏ ("sảy" gần nghĩa với "sểnh").
- Công việc tế nhị lắm, sảy tay gãy đũa đấy.
- "Một ly đi một dặm": Thành ngữ thường đi kèm với "sểnh", chỉ hậu quả lớn từ một sai lầm nhỏ ban đầu.
- Tính toán phải cẩn thận, sểnh một ly là đi một dặm ngay.
- đg. 1 Để thoát khỏi, để mất đi cái mình đã nắm được hoặc coi như đã nắm được. Sểnh một tên cướp. Con thú bị sểnh mồi. Để sểnh món lợi lớn (kng.). 2 Lơi ra, không chú ý, không trông nom đến. Mới sểnh ra một tí đã hỏng việc. Sểnh mắt là tai nạn xảy ra như chơi.