sạp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sàn bắc trong khoang thuyền: Phần sàn được lát hoặc bắc ngang trong lòng thuyền, thường dùng để ngồi hoặc để đồ.
- Điệu múa dân gian: Một điệu múa truyền thống của các dân tộc Thái và Mường, thường sử dụng các thanh tre hoặc gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người chèo thuyền ngồi trên sạp để tránh nước.
- Trong lễ hội, các nghệ nhân biểu diễn điệu múa sạp rất điêu luyện.
Các cách sử dụng nâng cao
"Ngồi sạp": Ngồi trên sàn thuyền.
- Khách du lịch thích trải nghiệm ngồi sạp khi đi thuyền trên sông.
"Múa sạp": Biểu diễn điệu múa sạp.
- Đoàn nghệ thuật sẽ múa sạp trong phần khai mạc lễ hội.
Biến thể và từ gần giống
Sạp hàng (danh từ): Quầy, kệ bán hàng nhỏ, thường làm bằng tre, gỗ.
- Cô ấy bán rau tại một sạp hàng nhỏ trong chợ.
Sạp tre (danh từ): Sạp được làm bằng tre, có thể chỉ sàn thuyền hoặc kệ hàng.
- Chiếc sạp tre trên thuyền rất chắc chắn.
Từ đồng nghĩa
- Sàn thuyền: Từ đồng nghĩa với nghĩa sàn trong thuyền.
- Điệu múa gậy: Cách gọi khác cho điệu múa sử dụng các thanh tre/gỗ.
Các cụm từ liên quan
Bắc sạp: Hành động lắp đặt, lát sàn trong thuyền.
- Người thợ đang bắc sạp mới cho chiếc thuyền nan.
Dựng sạp: Dựng lên quầy hàng hoặc sàn (trong một số ngữ cảnh).
- Các tiểu thương đang dựng sạp để chuẩn bị cho phiên chợ sáng.
Thành ngữ liên quan
(Từ "sạp" ít xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Các cụm từ liên quan chủ yếu mang tính miêu tả hành động hoặc đồ vật cụ thể.)
- d. Sàn bắc trong khoang thuyền: Ngồi trong sạp cho đỡ gió.
- d. Điệu múa của dân tộc Thái và dân tộc Mường.