sẩn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (hoặc Động từ):
- Mẩn, nổi mẩn: Trạng thái da bị nổi lên những nốt nhỏ, thường gây ngứa, do dị ứng, thời tiết hoặc một số bệnh lý về da.
- Sần sùi, có những nốt nhô lên: Miêu tả bề mặt không bằng phẳng, có những điểm nhỏ lồi lên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Trời nóng quá, em bé bị sẩn hết cả lưng. (Thời tiết nóng quá, em bé bị nổi mẩn hết cả lưng.)
- Da tay anh ấy sẩn lên vì tiếp xúc với hóa chất. (Da tay anh ấy nổi mẩn lên vì tiếp xúc với hóa chất.)
Động từ (dùng như nội động từ):
- Cứ mỗi độ xuân về, tôi lại bị sẩn ngứa khắp người. (Cứ mỗi độ xuân về, tôi lại bị nổi mẩn ngứa khắp người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sẩn ngứa": Cụm từ thường dùng để chỉ tình trạng nổi mẩn đi kèm với cảm giác ngứa ngáy khó chịu.
- Món hải sản đó khiến cô ấy bị sẩn ngứa cả tuần. (Món hải sản đó khiến cô ấy bị nổi mẩn ngứa cả tuần.)
"Sẩn tịt" (phương ngữ): Dùng để nhấn mạnh việc nổi mẩn dày đặc, chi chít.
- Đi rừng về, chân tay nổi sẩn tịt vì muỗi đốt. (Đi rừng về, chân tay nổi mẩn chi chít vì muỗi đốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Mẩn: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hiện tượng nổi những nốt nhỏ trên da. "Sẩn" và "mẩn" thường được dùng thay thế cho nhau.
- Sần: Có thể dùng để chỉ bề mặt thô ráp, gồ ghề, như "da sần sùi". Nghĩa này gần với "sẩn" khi chỉ trạng thái da không nhẵn mịn.
- Mụn: Chỉ các nốt nhỏ trên da do viêm nhiễm (như mụn trứng cá), khác với "sẩn" thường do phản ứng, dị ứng.
Từ đồng nghĩa
- Nổi mề đay: Chỉ một dạng phát ban, nổi mẩn đỏ trên da do dị ứng.
- Phát ban: Hiện tượng nổi các nốt đỏ hoặc mẩn đỏ trên da, thường là triệu chứng của bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này chủ yếu là tính từ hoặc động từ đơn lẻ, ít khi kết hợp thành cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sẩn".)
- t. (hoặc d.). (id.). Mẩn. Sẩn ngứa.