sẹo

Học thuật
Thân thiện
sẹo

Chị ấy có sẹo ở má.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vết còn lại trên da sau khi một vết thương, mụn nhọt hoặc tổn thương da đã lành hẳn: Đây nghĩa phổ biến nhất, chỉ một vùng da kết cấu màu sắc khác biệt so với vùng xung quanh do quá trình liền da sau tổn thương.
    • Miếng gỗ nhỏ, thường hình nêm, buộcđầu dây thừng để xỏ vào lỗ mũi trâu : Dụng cụ này giúp cố định dây thừng, ngăn không cho tuột ra khi dắt hoặc cột trâu .
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa 1):

    • Sau khi ngã xe, trên tay anh ấy để lại một vết sẹo dài.
    • Mụn trứng cá nặng có thể để lại sẹo rỗ trên mặt.
  • Danh từ (nghĩa 2):

    • Người nông dân luồn dây cột trâu qua cái sẹo bằng gỗ.
    • Con trâu giật mạnh làm đứt dây, cái sẹo văng ra ngoài.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mặt đầy sẹo": Thành ngữ mô tả khuôn mặt nhiều vết sẹo, thường do bệnh tật (như đậu mùa) hoặc tai nạn để lại.

    • Ông cụ khuôn mặt đầy sẹo do di chứng của bệnh đậu mùa ngày xưa.
  • "Sẹo " (thuật ngữ thực vật học): Vết tích còn lại trên cành tại vị trí cuống đã rụng.

    • Quan sát sẹo có thể giúp nhận biết các đốt trên cành.
Biến thể từ liên quan
  • Sẹo lồi: Loại sẹo phát triển quá mức, nhô cao hơn bề mặt da bình thường.
  • Sẹo lõm (sẹo rỗ): Loại sẹo tạo thành các vết lõm trên da, thường do mụn trứng cá hoặc thủy đậu.
  • Sẹo giãn: Vết rạn da màu trắng hoặc bạc, hình thành do da bị kéo giãn quá mức.
  • sẹo (tính từ hóa): Trạng thái mang vết sẹo trên cơ thể.
    • Anh ấy sẹotrán sau một lần ngã.
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
  • Vết thẹo: Từ đồng nghĩa phổ biến với "sẹo" (nghĩa 1).
  • Vết tích: Có thể dùng theo nghĩa rộng hơn, chỉ dấu vết còn lại nói chung, đôi khi bao hàm cả "sẹo".
  • Cicatrice: Từ mượn gốc Pháp, ít dùng trong đời sống hàng ngày, thường xuất hiện trong văn chương hoặc y học.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Ngựa non háu đá, trai háu *sẹo"*: Thành ngữ chế giễu những chàng trai trẻ thích khoe khoang, thích "sẹo" (vết thương) để tỏ ra mình từng trải, gan dạ.
  • "Lành làm *sẹo, tốt làm xấu"*: Thành ngữ phê phán việc cố tình bới móc, xuyên tạc, biến điều tốt đẹp thành khiếm khuyết, tỳ vết.
sẹo

Chị ấy có sẹo ở má.

  1. 1 dt Vệt còn lại trên da sau khi mụn, nhọt hay vết thương đã khỏi: Chị ấy sẹo.
  2. 2 dt Miếng gỗ nhỏ buộcđầu thừng xỏ vào mũi trâu , để thừng không tuột được: Con trâu văng tuột sẹo rồi chạy giữa đồng.

Từ chứa "sẹo"

Từ có nhắc đến "sẹo"