sỉnh

Học thuật
Thân thiện
sỉnh

Con lợn con đang sỉnh nhanh trong chuồng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lớn dần lên, phát triển về kích thước, thể chất một cách rõ rệt: "Sỉnh" diễn tả quá trình một sinh vật (thường động vật nuôi) lớn lên, tăng trưởng nhanh có thể nhận thấy được sau một khoảng thời gian.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con lợn dạo này đã sỉnh. (Con lợn gần đây đã lớn lên rõ rệt.)
    • Mấy con con mới nuôi tháng trước giờ đã sỉnh hẳn. (Mấy con con mới nuôi tháng trước giờ đã lớn hẳn lên.)
    • Nhờ chăm bẵm, đàn trong ao sỉnh rất nhanh. (Nhờ được chăm sóc kỹ, đàn trong ao lớn lên rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sỉnh" thường được dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái thân mật, gần gũi. Từ này chủ yếu dùng để miêu tả sự phát triển của vật nuôi (như lợn, , , chó, mèo...) hoặc cây trồng trong đời sống hàng ngày.
    • Cây bưởi sau khi bón phân đã bắt đầu sỉnh. (Cây bưởi sau khi bón phân đã bắt đầu lớn nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sềnh (động từ): Một biến thể phát âm gần giống, cũng có nghĩalớn lên, phổ biến trong một số phương ngữ.
    • Con chó mới về nhỏ xíu, giờ đã sềnh ra nhiều.
  • Lớn (động từ): Nghĩa rộng phổ biến hơn, chỉ sự tăng trưởng về kích thước, tuổi tác.
  • Phát triển (động từ): Nghĩa trang trọng rộng hơn, chỉ sự lớn mạnh về mọi mặt (thể chất, trí tuệ, quy mô).
Từ đồng nghĩa
  • Lớn lên: Tăng trưởng về kích thước, thể chất.
  • Tăng trưởng: Phát triển, lớn mạnh lên (thường dùng trong văn phong trang trọng hơn).
  • Béo tốt lên: Lớn lên trở nên khỏe mạnh, mập mạp (thường dùng cho vật nuôi).
Lưu ý sử dụng
  • "Sỉnh" một từ thuần Việt, thường không dùng trong văn phong trang trọng, học thuật. phù hợp với ngôn ngữ nói văn miêu tả đời sống sinh hoạt.
  • Từ này hiếm khi dùng để miêu tả sự phát triển của con người một cách trực tiếp. Người ta thường nói "đứa trẻ lớn lên" hơn "đứa trẻ sỉnh".
sỉnh

Con lợn con đang sỉnh nhanh trong chuồng.

  1. đg. Lớn dần lên: Con lợn dạo này đã sỉnh.