sục

Học thuật
Thân thiện
sục

Cảnh sát sục vào tận nhà.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thọc, đâm, hoặc ấn mạnh một vật đó xuống sâu vào trong một chất lỏng, chất mềm, hoặc không gian kín. Hành động này thường làm khuấy động, xáo trộn vật chất ở xung quanh.
    • Tìm kiếm một cách ráo riết, kỹ lưỡng thường xâm nhập vào mọi ngóc ngách, kể cả những nơi kín đáo hoặc riêng tư. Hành động này mang tính chất mạnh mẽ, quyết liệt không bỏ sót.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thọc, đâm, khuấy động:

    • Con lợn đang sục mõm tìm thức ăn dưới đáy máng.
    • Máy bơm sục khí oxy xuống đáy bể để thở.
    • Lưỡi cày sục sâu vào lòng đất.
  • Nghĩa tìm kiếm ráo riết:

    • Cảnh sát sục vào tận nhà nghi phạm để lục soát.
    • Đội tìm kiếm sục khắp khu rừng để tìm dấu vết của người mất tích.
    • Anh ta sục tung đống tài liệu lên để tìm bằng chứng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sục sạo": (động từ) Nhấn mạnh hơn hành động lục lọi, tìm kiếm một cách tỉ mỉ thô bạo trong một không gian.
    • Kẻ trộm đã sục sạo khắp các ngăn kéo để tìm đồ giá trị.
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Chỉ sự xâm nhập mạnh mẽ hoặc ảnh hưởng sâu sắc.
    • Những luồng tư tưởng mới đang sục vào đời sống văn hóa.
Biến thể từ gần giống
  • Sục sôi: (tính từ) Trạng thái sôi sục, thể hiện sự căng thẳng, phẫn nộ hoặc nhiệt huyết lên cao độ.
    • Lòng căm thù sục sôi trong tim người chiến sĩ.
  • Lục sục: (động từ) Diễn tả âm thanh hoặc hành động lục lọi, tìm kiếm nhẹ nhàng hơn, thường trong phạm vi nhỏ.
    • Nghe tiếng lục sục trong bếp, tôi biết mẹ đang chuẩn bị bữa sáng.
Từ đồng nghĩa
  • Thọc: Đâm mạnh vào trong.
  • Khuấy: Làm xáo trộn chất lỏng.
  • Lùng sục: Tìm kiếm khắp nơi một cách tích cực (từ này kết hợp ý nghĩa của "sục").
  • Lục soát: Kiểm tra, tìm kiếm một cách hệ thống (thường dùng cho cảnh sát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sục vào: Xông vào, đi thẳng vào một nơi nào đó để tìm kiếm.
    • Họ sục vào tận hang ổ của bọn tội phạm.
  • Sục xuống: Ấn mạnh vật đó xuống dưới sâu.
    • Người nông dân sục cây sào xuống bùn để thử độ sâu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "sục". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ miêu tả hành động mạnh mẽ, quyết liệt như "lùng sục khắp nơi", "sục sạo mọi ngóc ngách".
sục

Cảnh sát sục vào tận nhà.

  1. đg. 1 Thọc sâu vào nơi nào đó, làm khuấy lộn lên. Lưỡi cày sục sâu vào lòng đất. Lợn sục mõm vào máng. 2 Xông vào bất cứ đâu, kể cả những chỗ kín đáo, bất cứ chỗ nào cảm thấy khả nghi để tìm kiếm. Cảnh sát sục khắp các ngả. Sục vào tận nhà.