súc

Học thuật
Thân thiện
súc

Mẹ súc chai nước trước khi đổ nước mới vào.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khối gỗ to, thô, đã được đẽo bỏ vỏ ngoài: Chỉ một khúc, một đoạn gỗ lớn kích thước đáng kể, thường đã qua chế để chuẩn bị cho việc gia công tiếp theo.
    • Cuộn, lớn (vải, giấy, hàng hóa dạng cuộn): Chỉ một đơn vị hàng hóa được cuộn tròn lại thành một khối lớn chắc chắn.
  2. Động từ:

    • Cho nước hoặc chất lỏng vào rồi lắc mạnh để làm sạch bên trong: Hành động dùng nước hoặc dung dịch lỏng chuyển động mạnh bên trong một vật chứa để rửa trôi chất bẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Người thợ mộc cần một súc gỗ lim to để tạc tượng. (Người thợ mộc cần một khối gỗ lim lớn để tạc tượng.)
    • Cửa hàng vừa nhập về một súc vải lụa dài hàng chục mét. (Cửa hàng vừa nhập về một cuộn vải lụa dài hàng chục mét.)
  • Động từ:

    • Trước khi đổ rượu mới, phải súc thùng cho thật sạch. (Trước khi đổ rượu mới, phải rửa thùng cho thật sạch.)
    • ấy súc cái lọ nước mắm bằng nước ấm. ( ấy rửa cái lọ nước mắm bằng nước ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Súc" trong một số ngữ cảnh cụ thể: Động từ "súc" thường đi kèm với tân ngữ chỉ vật chứa (như chai, lọ, thùng, ) để diễn tả hành động làm sạch.
    • Công việc của anh ta súc các bình gas trước khi nạp lại. (Công việc của anh ta rửa các bình gas trước khi nạp lại.)
Biến thể từ liên quan
  • Súc sắc (danh từ): Con xúc xắc (dùng trong trò chơi).
  • Súc miệng (động từ): Ngậm nước hoặc dung dịch trong miệng, khò nhẹ rồi nhổ ra để vệ sinh răng miệng.
    • Mỗi sáng, tôi đều súc miệng bằng nước muối. (Mỗi sáng, tôi đều ngậm nước muối để vệ sinh miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa khối gỗ): Khúc, đoạn, cây (gỗ).
  • Danh từ (nghĩa cuộn lớn): Cuộn, .
  • Động từ: Rửa (bên trong), tráng, cọ rửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Súc rửa: (Động từ ghép) Nhấn mạnh hành động vừa súc vừa rửa cho sạch.
    • Phải súc rửa đường ống nước thường xuyên. (Phải làm sạch bên trong đường ống nước thường xuyên.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "súc" với tư cách một từ đơn độc lập.

súc

Mẹ súc chai nước trước khi đổ nước mới vào.

  1. 1 dt 1. Khối gỗ to đã đẽo vỏ ngoài: Mua một súc gỗ về đóng bàn ghế. 2. Cuộn vải lớn: Một súc trúc bâu.
  2. 2 đgt Cho nước vào lắc đi lắc lại cho sạch: Súc chai, súc lọ.