sự
Danh từ:
- Việc, chuyện: Từ dùng để chỉ một sự việc, một hành động hoặc một tình huống cụ thể nào đó.
- Sự kiện, hành động: Chỉ một sự kiện xảy ra hoặc một hành động được thực hiện.
Tiền tố:
- Từ đặt trước động từ hoặc tính từ để tạo thành một danh từ: Khi ghép với động từ hoặc tính từ, "sự" biến cả cụm đó thành một danh từ trừu tượng, chỉ khái niệm, hành động hoặc trạng thái.
Danh từ (nghĩa "việc, chuyện"): Anh ấy kể cho tôi nghe mọi sự. (Anh ấy kể cho tôi nghe mọi chuyện.) Đó là một sự bất ngờ thú vị. (Đó là một việc/điều bất ngờ thú vị.)
Tiền tố (tạo danh từ trừu tượng): Mọi người đánh giá cao sự chân thành của cô ấy. (Mọi người đánh giá cao lòng chân thành của cô ấy.) Sự phát triển của công nghệ rất nhanh. (Việc/Sự việc phát triển của công nghệ rất nhanh.) Chúng tôi cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. (Chúng tôi cảm ơn việc/hành động giúp đỡ của bạn.)
"sự đời": chỉ những chuyện, những kinh nghiệm trong cuộc sống. Ông ấy đã trải qua nhiều sự đời. (Ông ấy đã trải qua nhiều chuyện đời.)
"sự thể": tình hình, hoàn cảnh của sự việc. Chúng ta cần xem xét sự thể cho kỹ. (Chúng ta cần xem xét tình hình cho kỹ.)
"sự đã rồi": chỉ một việc đã xong, đã thành hiện thực, không thể thay đổi. Đây là sự đã rồi, chúng ta phải chấp nhận. (Đây là chuyện đã rồi, chúng ta phải chấp nhận.)
Sự việc (n): việc xảy ra, sự kiện. Cảnh sát đang điều tra sự việc. (Cảnh sát đang điều tra vụ việc.)
Sự kiện (n): sự việc quan trọng, được tổ chức hoặc thu hút sự chú ý. Đây là sự kiện thể thao lớn nhất năm. (Đây là sự kiện thể thao lớn nhất năm.)
Sự cố (n): việc xảy ra ngoài ý muốn, thường là tiêu cực. Máy bay gặp sự cố kỹ thuật. (Máy bay gặp trục trặc kỹ thuật.)
- Việc: chỉ một công việc, sự việc cụ thể.
- Chuyện: chỉ một câu chuyện, sự việc được kể lại.
- Điều: chỉ một khía cạnh, một vấn đề trừu tượng (thường dùng trong "điều này", "điều đó").
- "Sự" với tư cách là tiền tố rất phổ biến và có tính năng suất cao trong tiếng Việt. Nó có thể kết hợp với rất nhiều động từ và tính từ để tạo danh từ trừu tượng (ví dụ: sự hi sinh, sự cần cù, sự thay đổi, sự im lặng).
- Khi dùng với nghĩa là danh từ độc lập (chỉ "việc, chuyện"), "sự" thường mang sắc thái cổ điển, trang trọng hoặc được dùng trong một số cụm từ cố định. Trong văn nói hiện đại, người ta thường dùng "việc" hoặc "chuyện" thay thế.
- Không nhầm lẫn với từ "sử" (như trong "lịch sử") hoặc "sứ" (như trong "đại sứ").
- dt. 1. Việc, chuyện: sự đời quên hết mọi sự tạ sự. 2. Từ đặt trước động từ để biến cả cụm đó thành một danh từ: sự sống sự ủng hộ sự ra đi.