tablée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhóm người cùng ngồi ăn ở một bàn: Từ này chỉ tập thể những người cùng ngồi quanh một bàn ăn, thường trong một bữa tiệc hoặc bữa ăn chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Faire rire toute la tablée. (Làm cho cả bàn cười.)
- Une joyeuse tablée d'amis s'est réunie pour le dîner. (Một nhóm bạn vui vẻ đã tụ tập quanh bàn ăn tối.)
- La tablée des enfants était particulièrement bruyante. (Bàn của lũ trẻ đặc biệt ồn ào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Réunir une tablée": Tụ họp một nhóm người lại cùng một bàn ăn.
- Il a réussi à réunir une grande tablée pour son anniversaire. (Anh ấy đã thành công trong việc tụ họp một nhóm đông người quanh bàn cho sinh nhật của mình.)
"Une tablée de...": Một bàn gồm những người thuộc một nhóm cụ thể nào đó.
- Une tablée de collègues discutait affaires. (Một bàn gồm các đồng nghiệp đang bàn chuyện công việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Table (danh từ giống cái): Cái bàn (vật dụng). Đây là từ gốc, trong khi "tablée" nhấn mạnh vào nhóm người ngồi quanh nó.
- Convive (danh từ): Người cùng dự tiệc, người cùng ngồi ăn. Một "tablée" bao gồm nhiều "convives".
Từ đồng nghĩa
- Assemblée à table: Nhóm người tụ tập ở bàn ăn.
- Groupe de convives: Nhóm những người dự tiệc.
Lưu ý sử dụng
- "Tablée" luôn mang nghĩa tập thể, chỉ một nhóm người, không dùng để chỉ vật dụng (cái bàn).
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh ấm cúng, xã giao hoặc tiệc tùng, nhấn mạnh đến không khí và sự chia sẻ của bữa ăn chung.
danh từ giống cái
- bàn (người cùng ngồi ăn ở bàn)
- Faire rire toute la tabléelàm cho cả bàn cười