tacca

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây củ nưa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tacca"

Từ có nhắc đến "tacca"

tacca
Le tacca pousse dans les forêts tropicales humides.