tacca
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi thực vật Tacca: "tacca" là tên gọi của một chi thực vật nhiệt đới, thuộc họ Rau ráu (Taccaceae). Đặc điểm của các loài trong chi này là có thân rễ bò lan và hoa mọc thành tán nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Tacca bao gồm các loài như hoa dơi và củ dong.)
- (Cây Tacca thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới có độ ẩm cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tacca integrifolia": tên khoa học của một loài Tacca cụ thể, thường gọi là hoa dơi trắng.
- Tacca integrifolia is known for its unique bat-shaped flowers. (Tacca integrifolia nổi tiếng với những bông hoa hình dơi độc đáo.)
"Tacca leontopetaloides": một loài Tacca có củ được dùng để làm bột dong.
- Tacca leontopetaloides is cultivated for its edible rhizomes. (Tacca leontopetaloides được trồng để lấy thân rễ ăn được.)
Biến thể và từ gần giống
Taccaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi Tacca.
- The Taccaceae family is small and primarily tropical. (Họ Taccaceae nhỏ và chủ yếu ở vùng nhiệt đới.)
Taccaceous (tính từ): thuộc về họ Taccaceae.
- Taccaceous plants have distinctive inflorescences. (Cây thuộc họ Taccaceae có cụm hoa đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Bat flower: tên thông thường cho một số loài Tacca do hình dạng hoa giống con dơi.
- Arrowroot: tên gọi chung cho các loài Tacca có củ chứa tinh bột, đặc biệt là Tacca leontopetaloides.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tacca".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tacca".