tackiness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rẻ tiền, sự thô tục thiếu tinh tế: "tackiness" chỉ chất lượng của một vật hoặc hành vi bị coi rẻ tiền, dung tục, hoặc thiếu gu thẩm mỹ, thường do quá phô trương hoặc chất lượng kém.
    • Tính dính, tính kết dính: Trong ngữ cảnh vật , "tackiness" mô tả đặc tính của bề mặt hoặc chất liệu khả năng bám dính hoặc dính vào nhau.
dụ sử dụng
  • Sự rẻ tiền, sự thô tục:

    • The tackiness of the decorations made the party look cheap. (Sự rẻ tiền của các đồ trang trí khiến bữa tiệc trông thật dung tục.)
    • I can't stand the tackiness of those gold-plated souvenirs. (Tôi không thể chịu nổi sự thô tục của những món quà lưu niệm mạ vàng đó.)
  • Tính dính:

    • The tackiness of the glue ensures it holds the paper together. (Tính dính của keo đảm bảo giữ tờ giấy lại với nhau.)
    • This paint has a slight tackiness even after drying. (Loại sơn này vẫn một chút tính dính ngay cả sau khi khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a sense of tackiness": cảm nhận về sự rẻ tiền hoặc thiếu tinh tế.

    • She has a strong sense of tackiness and avoids any flashy accessories. ( ấy cảm nhận mạnh mẽ về sự thiếu tinh tế tránh mọi phụ kiện hào nhoáng.)
  • "to be full of tackiness": đầy rẫy sự rẻ tiền, dung tục.

    • The movie was full of tackiness, with over-the-top special effects. (Bộ phim đầy rẫy sự rẻ tiền, với các hiệu ứng đặc biệt quá lố.)
Biến thể từ gần giống
  • Tacky (adj): rẻ tiền, dung tục; dính.

    • That plastic tablecloth looks very tacky. (Chiếc khăn trải bàn nhựa đó trông rất rẻ tiền.)
    • The surface of the road is still tacky after the rain. (Bề mặt đường vẫn còn dính sau cơn mưa.)
  • Tackiness (n): danh từ của "tacky".

Từ đồng nghĩa
  • Cheapness (sự rẻ tiền): chỉ chất lượng thấp, không đáng giá.
  • Vulgarity (sự thô tục): chỉ hành vi hoặc vật phẩm thiếu lịch sự, tế nhị.
  • Adhesiveness (tính dính): khả năng bám dính của bề mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "tackiness".
Thành ngữ liên quan
  • "To be a bit on the tacky side": hơi rẻ tiền hoặc thiếu tinh tế một chút.

    • That outfit is a bit on the tacky side for a formal dinner. (Bộ trang phục đó hơi rẻ tiền một chút cho một bữa tối trang trọng.)
  • "Tackiness factor": yếu tố rẻ tiền, dung tục trong một tình huống.

    • The tackiness factor of the reality show was off the charts. (Yếu tố rẻ tiền của chương trình thực tế đó vượt quá giới hạn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tackiness
The glue's tackiness makes it perfect for paper crafts.