tanna
/'tɑ:nɑ:/ Cách viết khác : (tanna) /'tɑ:nɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồn lính, đồn cảnh sát: "tanna" là một từ cổ, được sử dụng chủ yếu trong thời kỳ Ấn Độ thuộc Anh, để chỉ một đồn trú quân sự hoặc đồn cảnh sát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The British soldiers were stationed at the tanna. (Những người lính Anh đóng quân tại đồn lính.)
- The local police tanna was a small building near the market. (Đồn cảnh sát địa phương là một tòa nhà nhỏ gần chợ.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "tanna" là một từ lịch sử, có nguồn gốc từ thời kỳ thực dân Anh ở Ấn Độ. Ngày nay, nó ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại và chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, câu chuyện lịch sử hoặc để tạo bối cảnh thời kỳ đó.
Biến thể và từ gần giống
- Thanah: Đây là một cách viết khác (biến thể chính tả) của cùng một từ "tanna".
Từ đồng nghĩa
- Garrison: đồn trú, đơn vị đồn trú (nghĩa rộng hơn, không mang sắc thái lịch sử cụ thể như "tanna").
- Police station: đồn cảnh sát (từ hiện đại, thông dụng).
- Outpost: tiền đồn, đồn tiền tiêu (thường ở vùng xa).