tana

/'tɑ:nɑ:/ Cách viết khác : (tanna) /'tɑ:nɑ:/
Học thuật
Thân thiện
tana

A police officer stands guard at the tana.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồn lính: Một căn cứ quân sự nhỏ, thường nơi đóng quânmột khu vực biệt lập hoặc biên giới.
    • Đồn cảnh sát: Trạm hoặc đồn của cảnh sát, đặc biệtkhu vực nông thôn hoặc biên giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers were stationed at a remote tana in the hills. (Những người lính được đóng quân tại một đồn lính hẻo lánh trên đồi.)
    • The villagers reported the theft to the local police tana. (Dân làng đã báo vụ trộm tới đồn cảnh sát địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to man a tana": trấn giữ một đồn.
    • A small unit was assigned to man the tana near the border. (Một đơn vị nhỏ được phân công trấn giữ đồn gần biên giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Tanna: Cách viết khác của "tana".
  • Outpost: Tiền đồn, đồn tiền tiêu (nghĩa rộng hơn phổ biến hơn).
  • Garrison: Đồn trú, lực lượng đồn trú.
Từ đồng nghĩa
  • Outpost: Tiền đồn.
  • Station: Trạm, đồn.
  • Post: Đồn, vị trí đóng quân.
Lưu ý
  • Từ "tana" nguồn gốc từ tiếng Hindi-Urdu (ṭhānā), được sử dụng phổ biến trong bối cảnh lịch sử thời kỳ thuộc địa Anh tại Ấn Độ. Ngày nay, từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại thường được thay thế bằng các từ như "police station" hoặc "outpost".
tana

A police officer stands guard at the tana.

danh từ
  1. (Anh-Ân) đồn lính
  2. đồn cảnh sát